Dai Thanh Long Plastic Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần nhựa Đại Thành Long
0
进口笔数
168
出口笔数
$0
进口金额
$306.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800640880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN778BF3J |
| 成立日期 | 2009-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Phương Độ, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA ĐẠI THÀNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán các sản phẩm nhựa; mua bán và đại lý mua bán ôtô, xe gắn máy, phụ tùng phụ trợ của ôtô và xe có động cơ khác; dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa ôtô và xe có động cơ khác; vận tải hành khác bằng đường bộ; cho thuê xe du lịch từ 4 đến 45 chỗ ngồi; mua bán máy vi tính và thiết bị ngoại vi; sản xuất thân xe có động cơ; cải tạo, đóng mới các phương tiện giao thông vận tải đường bộ; dịch vụ cứu hộ, cứu nạn; sản xuất phụ tùng và các bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và xe không có động cơ; mua bán hàng trang trí nội ngoại thất; mua bán hoá chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm và hoá chất sử dụng trong nông nghiệp); mua bán máy móc, thiết bị, vật liệu điện; trồng rừng, khai thác gỗ rừng trồng, chế biến gỗ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $306.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 44 | $170.5K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $54.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 38 | $41.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $28.8K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.3K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 1 | $371 | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| SK Facade (VN) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $278 | 铝合金型材、铝制结构体 |
近期贸易明细
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $853 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料卷 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $1.7K |