Hang Mi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HằNG MI
0
进口笔数
266
出口笔数
$0
进口金额
$3.55M
出口金额
—
最近进口
2023-12-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200728232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ286R2M |
| 成立日期 | 2021-12-24 |
| 联系地址 | Số 09 Trần Phú, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẰNG MI |
| 企业英文名称 | HANG MI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 Trần Phú, Thị trấn Lao Bảo(Hết hiệu lực), Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84917441045 |
| 邮箱 | congtymingoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 110100 | 小麦粉 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 250 | $2.79M |
| 越南 | 44 | $767.6K |
| 瑞士 | 1 | $75 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 200 | $2.06M | 制备面食、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 50 | $726.1K | 其他原电池、制备面食 |
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 36 | $652.1K | 制备面食、小麦粉 |
| Ngoc Han Phat Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 6 | $81.3K | 制备面食、小麦粉 |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Co., Ltd. | 越南 | 3 | $34.1K | 制备面食、加工植物油 |
| Khamboun Trading Sole Co. Ltd. | 瑞士 | 1 | $75 | 手工锉刀 |
近期贸易明细
出口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $872 |
| 2023-12-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $952 |
| 2023-12-30 | 小麦粉 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $108 |
| 2023-12-30 | 焊接方钢管 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $5.2K |
| 2023-12-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $806 |
| 2023-12-30 | 加工植物油 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $47 |
| 2023-12-30 | 焊接方钢管 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $4.3K |
| 2023-12-30 | 焊接方钢管 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $282 |
| 2023-12-30 | 14毫米以下热轧钢条 | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2023-12-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | KHAMBOUN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $2.0K |