T&T Vietnam Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG T&T VIệT NAM
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108935672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUB9XA0 |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Lô 89 Khu dãn dân Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG T&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&T VIET NAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 89 Khu dãn dân Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0918527899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 681490 | 云母制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $1.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.01M | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 高浓度乙醇 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $999 |
| 2026-04-24 | 橡胶处理织物 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $776 |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $291 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 高浓度乙醇 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $413 |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $486 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $442 |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $576 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |