VTECHCONS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 铁道钢轨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VTECHCONS VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108082826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD8PEYR |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Số 17, dãy D, Khu Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTECHCONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VTECHCONS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, dãy D, Khu Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842435132428 |
| 邮箱 | vtechcons2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 843139 | 机械零件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 854460 | 高压电线 |
| 570321 | 簇绒尼龙地毯 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.90M |
| 德国 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $236.8K | 其他寝具、针织床品 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $232.0K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $228.4K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $218.3K | 非自推进钻机、岩石钻具 |
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.4K | 钢铁螺钉螺栓、液压气压阀门 |
| Anshan Zizhu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.1K | 钢板桩、铁道钢轨 |
| Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.1K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
| Shanghai Shenghua Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.9K | 绝缘电线、高压电线 |
| Shandong Luhuan New Material Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 3 | $38.9K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Hengshui Sewego New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 簇绒人造地毯、簇绒尼龙地毯 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 便携式电灯 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 便携式电灯 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $467 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $302 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $467 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $302 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $533 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $533 |