Rong Xin He Vietnam Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH RONG XIN HE SảN XUấT VIệT NAM

1
进口笔数
46
出口笔数
$4.9K
进口金额
$141.3K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2025-03-27
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.9K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317532317
企查查编码QVNW8D0BMF
成立日期2022-10-21
联系地址841/12B Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RONG XIN HE SẢN XUẤT VIỆT NAM
企业英文名称RONG XIN HE VIET NAM PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址89/22/40 Phan Anh, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0933278382
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845929非数控钻床

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
846090金属精加工机床
851580其他焊接机
820320钳子镊子
401039其他橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓
903033电测仪表
820411不可调扳手
732090其他钢弹簧
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$141.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$4.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南7$60.0K其他涂布纸、瓦楞纸箱
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南11$29.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南14$24.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南6$21.4K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南6$2.1K其他电子IC、多层陶瓷电容
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-27非数控钻床GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$4.9K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-27其他焊接机LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$219
2025-03-27其他电路开关装置LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$360
2025-03-27高压继电器LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$72
2025-03-27其他橡胶带LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$69
2025-03-27金属加工机刀LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$56
2025-03-27其他电气开关LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$8
2025-03-27其他固定电容器LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$28
2025-03-27其他电气开关LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$138
2025-03-27钳子镊子LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$7
2025-03-27其他测量仪器LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$76

相关企业 · 同类产品

Rong Xin He Vietnam Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →