Rong Xin He Vietnam Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH RONG XIN HE SảN XUấT VIệT NAM
1
进口笔数
46
出口笔数
$4.9K
进口金额
$141.3K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2025-03-27
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317532317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8D0BMF |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | 841/12B Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RONG XIN HE SẢN XUẤT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RONG XIN HE VIET NAM PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/22/40 Phan Anh, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0933278382 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $141.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $60.0K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 11 | $29.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 非数控钻床 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他焊接机 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $219 |
| 2025-03-27 | 其他电路开关装置 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $360 |
| 2025-03-27 | 高压继电器 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-03-27 | 其他橡胶带 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-03-27 | 金属加工机刀 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-03-27 | 其他电气开关 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-03-27 | 其他固定电容器 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-03-27 | 其他电气开关 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-03-27 | 钳子镊子 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-03-27 | 其他测量仪器 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $76 |