Xinhui Heavy Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NặNG XINHUI
13
进口笔数
16
出口笔数
$984.9K
进口金额
$234.38M
出口金额
2024-05-06
最近进口
2024-01-22
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301229848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5YF05F |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Thôn Guột, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG XINHUI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Guột, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84909718577 |
| 邮箱 | 947284230@qq.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843910 | 制浆机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 470100 | 机械木浆 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720990 | 冷轧钢板≥600mm |
| 730810 | 钢结构体 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $984.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $234.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanas (Wuxi) Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $935.8K | 纸浆成型机、其他造纸机械 |
| Edibel Suzhou Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他纸制品、纸制包装容器 |
| Shanghai Jiuyi Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 木工机床刀片、自粘纸板 |
| Edibel (Jiangsu) Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 可互换冲压工具、可互换工具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 8 | $234.20M | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 5 | $78.8K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.7K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.2K | 木托盘、其他印刷品 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $561 | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 金属加工中心 | KANAS (WUXI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94.3K |
| 2024-05-06 | 非金属测试机 | KANAS (WUXI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-04-12 | 其他铝制品 | EDIBEL (JIANGSU) ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-04-12 | 其他铝制品 | EDIBEL (JIANGSU) ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-12 | 纸浆成型机 | KANAS (WUXI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-04-12 | 其他塑料制品 | EDIBEL (JIANGSU) ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-04-12 | 其他造纸机械 | KANAS (WUXI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-04-12 | 其他铝制品 | EDIBEL (JIANGSU) ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $695 |
| 2024-04-12 | 其他铝制品 | EDIBEL (JIANGSU) ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-04-12 | 其他铝制品 | EDIBEL (JIANGSU) ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 其他钢铁制品 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $38.8K |
| 2024-01-22 | 其他钢铁制品 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-12-07 | 10毫米以上热轧钢板 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-12-07 | 大型L/T型钢 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $466 |
| 2023-12-07 | 大型L/T型钢 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2023-12-07 | 工字钢 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $788 |
| 2023-12-07 | 10毫米以上热轧钢板 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-12-07 | H型钢 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.0K |
| 2023-12-07 | 热轧钢板 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $453 |
| 2023-12-07 | 大型U型钢材 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $773 |