TH Green Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
1
进口笔数
360
出口笔数
$141
进口金额
$1.48M
出口金额
2024-04-08
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202190811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNABXJK3 |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | Số 169, Đường 208, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TH GREEN TECH VINA |
| 企业英文名称 | TH GREEN TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84795376555 |
| 邮箱 | thgreentechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $141 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 360 | $1.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Aucksun Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 镀锌钢带、镀锌钢带 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 175 | $758.6K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $219.2K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $208.3K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $168.1K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 42 | $79.8K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $29.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.4K | 其他塑料包装制品、测量仪器 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 其他铝制品 | Jiangsu Aucksun Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | $141 |
出口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $853 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $896 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $853 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $477 |
| 2026-06-30 | 非乙烯塑料袋 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |