Viet Han Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & CôNG NGHệ VIệT HàN
- 邮箱2
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110480662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56XHB94 |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Thửa đất 126, 127, tờ bản đồ số 59 Ngách 241/19, Đường Đại Cát, tổ dân phố Đại Cát 2, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN TRADING & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 126, 127, tờ bản đồ số 59 Ngách 241/19, Đường Đại Cát, tổ dân phố Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0984932400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $1.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 95 | $1.02M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 铜绕组线、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纸面石膏板 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $714 |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 丙烯酸乙烯漆 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 钢铁门窗 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 其他自动控制仪 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-09 | PVC单丝棒材 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $402 |