Phuc An Stationery Trading & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ VPP PHúC AN

0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$130.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号2500622796
企查查编码QVNXHM84P6
成立日期2019-01-17
联系地址KDC Xen ghép Trung tâm GDTX, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VPP PHÚC AN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址KDC Xen ghép Trung tâm GDTX, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84985878790
邮箱thuy.qtkd16@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
401490硫化橡胶医疗用品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
392490塑料家用制品
392310塑料包装箱
961210打字机色带
482190未印刷标签
220710高浓度乙醇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$130.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amogreen Vina Co., Ltd.越南8$26.4K其他塑料制品、自粘塑料卷
CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239)越南7$19.3K其他纸制品、非针织手套
Amo Vina Co., Ltd.越南10$18.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南4$16.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382)越南9$14.7K其他塑料制品、塑料包装箱
CONG TY TNHH KWONG MING ELECTRICAL (VIET NAM) (MST: 0110789997)越南4$13.7K其他纺织制品、绝缘电线
Novotech Co., Ltd.越南7$5.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南4$5.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Tamura Vietnam Co., Ltd.越南4$4.9K铝合金型材、铝合金板材
Novotech Co., Ltd.越南6$4.2K其他塑料制品、金属永磁体

近期贸易明细

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他纺织制品Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南$40
2026-06-29其他风扇Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南$597
2026-06-29其他电气开关Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南$16
2026-06-29125W以下风扇CONG TY TNHH KWONG MING ELECTRICAL (VIET NAM) (MST: 0110789997)越南$17
2026-06-29焊接机零件CONG TY TNHH KWONG MING ELECTRICAL (VIET NAM) (MST: 0110789997)越南$107
2026-06-29剪刀及刀片Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南$23
2026-06-29焊接机零件Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南$107
2026-06-29非办公金属家具Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南$483
2026-06-29万用表CONG TY TNHH KWONG MING ELECTRICAL (VIET NAM) (MST: 0110789997)越南$337
2026-06-29非办公金属家具CONG TY TNHH KWONG MING ELECTRICAL (VIET NAM) (MST: 0110789997)越南$483

相关企业 · 同类产品

Phuc An Stationery Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →