Phuc An Stationery Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ VPP PHúC AN
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$59.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500622796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHM84P6 |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | KDC Xen ghép Trung tâm GDTX, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VPP PHÚC AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KDC Xen ghép Trung tâm GDTX, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985878790 |
| 邮箱 | thuy.qtkd16@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $59.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239) | 越南 | 2 | $7.0K | 自粘塑料卷、非乙烯塑料袋 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Tamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| CONG TY TNHH KWONG MING ELECTRICAL (VIET NAM) (MST: 0110789997) | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.3K | 其他塑料制品、金属永磁体 |
| CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382) | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $36 |