ASITEC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASITEC
- 邮箱5
- Facebook1
- YouTube1
39
进口笔数
0
出口笔数
$3.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201866279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90335YN |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | Lô 01, Dự án F2, Tổ dân phố số 05, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASITEC |
| 企业英文名称 | ASITEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 01, Dự án F2, Tổ dân phố số 05, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842258832815 |
| 邮箱 | hungnguyenmai@gmail.com |
| 官网 | asitec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $2.38M |
| 俄罗斯 | 2 | $1.20M |
| 美国 | 4 | $98.7K |
| 德国 | 1 | $38.4K |
| 日本 | 3 | $19.4K |
| 中国台湾 | 1 | $79 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anaxi Technologies Ltd. | 中国 | 11 | $1.54M | 电力控制板、其他电子IC |
| Anaxi Technologies Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.35M | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Jiangsu Soho International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 3 | $417.7K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Wuxi Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $342.6K | 未锻轧铝、塑料封口件 |
| Wuxi Yingrun Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.0K | 其他铝制品、机床零件 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 1 | $390 | 其他电路开关装置、其他电气开关 | |
| Jiangsu Elegance Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68 | 其他机动自行车、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP WUXI CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP WUXI CO LTD | 中国 | $90.3K |
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP WUXI CO LTD | 中国 | $90.3K |
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP WUXI CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2025-11-27 | 集成电路放大器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 日本 | $15.7K |
| 2025-11-27 | 电力控制板 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-11-24 | 电力控制板 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $66.8K |
| 2025-11-24 | 其他电路开关装置 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $23 |
| 2025-11-24 | 其他电气开关 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-24 | 集成电路放大器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 美国 | $39.7K |