An Hai Phat Production & Export-Import Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX Và XNK AN HảI PHáT
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$337.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109028444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K88F8E |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX VÀ XNK AN HẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | AN HAI PHAT SX AND XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84913380711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $154.8K |
| 新加坡 | 12 | $139.4K |
| 泰国 | 1 | $43.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vita Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $243.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $43.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| VSIM ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $20.8K | 热带木胶合板、热带木材板 |
| Yat Guan Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.8K | 木托盘、热带木胶合板 |
| YAT GUAN (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9.8K | 6mm以上松木、热带木胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $11.8K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $11.2K |
| 2026-03-26 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $11.4K |
| 2026-03-14 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $10.5K |
| 2026-03-10 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-02-07 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $10.5K |
| 2026-02-03 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $10.5K |