Anh Binh Plywood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 506 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ éP ANH BìNH
0
进口笔数
506
出口笔数
$0
进口金额
$16.04M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700272849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PASWUF |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Lô F2, KCN Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Huyện Chợ mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ ÉP ANH BÌNH |
| 企业英文名称 | ANH BINH PLYWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F2, KCN Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84988842139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 441210 | 竹胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 174 | $5.41M |
| 新加坡 | 171 | $5.39M |
| 菲律宾 | 45 | $1.97M |
| 印度 | 62 | $1.85M |
| 泰国 | 53 | $1.38M |
| 葡萄牙 | 1 | $53.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenpac (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $2.98M | 木托盘、其他塑料包装制品 |
| Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $2.88M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| TJIEN FUAT TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 71 | $1.97M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Akati Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $1.24M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Sionabtech Industrial Supply | 菲律宾 | 17 | $818.9K | 其他塑料制品、热带木胶合板 |
| Mmfb Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 17 | $728.7K | 600mm以下镀层钢卷、薄硬木胶合板 |
| Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $578.0K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Heng Panich Khamai Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $463.2K | 针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $436.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| GREENPAC (PACKAGING) SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $343.5K | 针叶木胶合板、6mm以上松木 |
近期贸易明细
出口(共 506)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非针叶木薄胶合板 | Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $26.8K |
| 2026-07-31 | 其他热带胶合板 | Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $42.8K |
| 2026-07-31 | 其他热带胶合板 | Akati Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | $25.9K |
| 2026-07-23 | 非针叶木薄胶合板 | Greenpac (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.3K |
| 2026-07-23 | 其他热带胶合板 | TJIEN FUAT TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $29.7K |
| 2026-07-23 | 非针叶木薄胶合板 | TJIEN FUAT TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $28.5K |
| 2026-07-18 | 其他热带胶合板 | Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $31.8K |
| 2026-07-18 | 其他热带胶合板 | Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $28.6K |
| 2026-07-18 | 非针叶木薄胶合板 | MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $70.1K |
| 2026-07-10 | 其他热带胶合板 | Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $29.0K |