Chan Sinh Trading & Services One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 408 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Chấn Sinh
2
进口笔数
408
出口笔数
$32.8K
进口金额
$18.66M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701765884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9GSK6Y |
| 成立日期 | 2010-08-16 |
| 联系地址 | DC 62, Ô 33, 35, Đường NA2, KDC Việt Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHẤN SINH |
| 企业英文名称 | CHAN SINH TRADING AND SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/28, Đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02743714997 |
| 邮箱 | chividandelion@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $32.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $12.51M |
| 柬埔寨 | 317 | $5.19M |
| 中国台湾 | 155 | $961.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Egrand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 自粘塑料片、未硫化橡胶片 |
| YONGKANG HUIDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.4K | 7mm以下铝合金丝、铝合金型材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $12.43M | 塑料配件、其他纸制品 |
| Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 362 | $6.20M | 其他纸制品、非玻璃化转印纸 |
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 22 | $23.9K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN GIANT MFG VIET NAM | 新加坡 | 2 | $994 | 塑料配件、无机涂布纸 |
| Arthur And Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 柬埔寨 | 1 | $775 | 棉手套、非针织手套 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | YONGKANG HUIDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-10 | 塑料涂布纸板 | FUZHOU EGRAND IMP & EXP CO LTD | 中国 | $27.5K |
出口(共 408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $476 |
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $476 |
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $159 |
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $303 |
| 2026-04-10 | 织物基研磨粉 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $308 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $840 |