ONITY Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH O.N.I.T.Y Việt Nam
57
进口笔数
3
出口笔数
$451.1K
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-10-02
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101776952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP28WMXA |
| 成立日期 | 2005-09-12 |
| 联系地址 | Lô 7/37, ngõ 67, đường Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH O.N.I.T.Y VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | O.N.I.T.Y VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 7/37, ngõ 67, đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842437325915 |
| 邮箱 | son.lethanh@onity.com.vn |
| 传真 | 2101268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 830130 | 家具锁 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $400.5K |
| 墨西哥 | 6 | $44.9K |
| 德国 | 3 | $3.5K |
| 泰国 | 1 | $990 |
| 西班牙 | 4 | $973 |
| 美国 | 1 | $155 |
| 印度尼西亚 | 1 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Beilun Walla Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 12 | $139.6K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Onity Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $120.4K | 电力控制板、其他电气设备 |
| KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $119.6K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Ningbo Future Energy Co., Ltd. | 中国 | 9 | $40.9K | 金属保险箱、贱金属锁具零件 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $26.9K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Ningbo Beilun Walla Electric Appliance Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.2K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| B. Grimm Technologies Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $990 | 电力控制板 |
| Yamato Transport (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $451 | 功能机器零件、其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $15.0K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-21 | 制冷设备零件 | NINGBO BEILUN WALLA ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-03-21 | 制冷设备零件 | NINGBO BEILUN WALLA ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $300 |
| 2026-03-21 | 其他制冷设备 | NINGBO BEILUN WALLA ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-21 | 电力控制板 | NINGBO BEILUN WALLA ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-03-21 | 其他制冷设备 | NINGBO BEILUN WALLA ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $320 |
| 2026-03-21 | LED灯 | NINGBO BEILUN WALLA ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-03-21 | 制冷设备零件 | NINGBO BEILUN WALLA ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-12 | 贱金属锁具零件 | HONEYWELL PTE LTD | 西班牙 | $45 |
| 2026-02-12 | 贱金属锁具零件 | HONEYWELL PTE LTD | 西班牙 | $45 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 数据处理机 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $875 |
| 2024-08-23 | 电力控制板 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2024-07-23 | 其他金属锁 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2024-07-23 | 其他金属锁 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $5.0K |
| 2024-07-23 | 其他电气开关 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $616 |
| 2024-07-23 | 其他电气开关 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $310 |
| 2024-07-23 | 电力控制板 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $5.4K |