Chuyen Nghiep Chemical Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hoá Chất Chuyên Nghiệp
- 邮箱8,459
212
进口笔数
0
出口笔数
$14.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309728228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32R710K |
| 成立日期 | 2010-01-13 |
| 联系地址 | 49/10 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÁ CHẤT CHUYÊN NGHIỆP |
| 企业英文名称 | CHUYEN NGHIEP CHEMICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/10 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84918226006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330210 | 食品香料 |
| 330125 | 薄荷精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 158 | $13.90M |
| 印度 | 28 | $189.9K |
| 法国 | 15 | $183.2K |
| 中国 | 7 | $67.0K |
| 墨西哥 | 2 | $7.5K |
| 爱尔兰 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 158 | $13.90M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 法国 | 12 | $143.7K | 食品香料 |
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 印度 | 10 | $82.6K | 食品香料、辣椒粉 |
| Kerry Ingredients India Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $71.1K | 食品香料、色淀制品 |
| Mane (Shanghai) Fragrances & Flavours Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.0K | 工业用芳香物质、茶提取物及制品 |
| KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $58.6K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Kerry Ingredients Sdn. Bhd. | 法国 | 1 | $14.3K | 食品香料 |
| V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 爱尔兰 | 2 | $3.8K | 明胶及动物胶、混合调味料 |
| V. Mane Fils S.A. | 印度 | 1 | $2.7K | 精油及浓缩物、姜黄 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-06-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $598 |
| 2026-06-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-06-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-06-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $638 |
| 2026-06-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $720 |
| 2026-06-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-06-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $713 |
| 2026-06-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $39.0K |
| 2026-06-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.9K |