Chuyen Nghiep Chemical Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hoá Chất Chuyên Nghiệp

212
进口笔数
0
出口笔数
$14.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.77M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $190.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $273.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $207.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $350.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $347.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $207.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $386.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $308.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $196.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $423.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $421.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $154.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $222.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $463.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $266.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $229.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $436.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $307.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $258.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $457.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $548.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $551.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $627.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $394.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.77M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $830.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $590.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $190.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $273.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $207.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $350.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $347.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $207.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $386.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $308.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $196.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $423.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $421.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $154.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $222.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $463.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $266.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $229.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $436.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $307.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $258.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $457.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $548.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $551.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $627.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $394.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.77M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $830.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $590.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309728228
企查查编码QVN32R710K
成立日期2010-01-13
联系地址49/10 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÁ CHẤT CHUYÊN NGHIỆP
企业英文名称CHUYEN NGHIEP CHEMICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49/10 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+84918226006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
330210食品香料
330125薄荷精油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚158$13.90M
印度28$189.9K
法国15$183.2K
中国7$67.0K
墨西哥2$7.5K
爱尔兰2$3.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MANE INDONESIA印度尼西亚158$13.90M食品香料、工业用芳香物质
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.法国12$143.7K食品香料
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.印度10$82.6K食品香料、辣椒粉
Kerry Ingredients India Pvt. Ltd.印度13$71.1K食品香料、色淀制品
Mane (Shanghai) Fragrances & Flavours Co., Ltd.中国7$67.0K工业用芳香物质、茶提取物及制品
KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD马来西亚6$58.6K其他食品制剂、其他化学制剂
Kerry Ingredients Sdn. Bhd.法国1$14.3K食品香料
V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd.越南2$7.5K食品香料、工业用芳香物质
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.爱尔兰2$3.8K明胶及动物胶、混合调味料
V. Mane Fils S.A.印度1$2.7K精油及浓缩物、姜黄

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.5K
2026-06-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$598
2026-06-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.5K
2026-06-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$2.6K
2026-06-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$638
2026-06-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$720
2026-06-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.2K
2026-06-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$713
2026-06-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$39.0K
2026-06-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.9K

相关企业 · 同类产品

Chuyen Nghiep Chemical Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →