NHAT HUY SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Nhất Huy
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$127.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309537488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN829A643 |
| 成立日期 | 2010-01-07 |
| 联系地址 | Số 7 Đường số 13, Khu phố 18, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NHẤT HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường số 13, Khu phố 18, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84983262697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $126.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MATAI (VIET NAM) | 越南 | 16 | $50.4K | 聚烯烃绳缆、低密度聚乙烯 |
| CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | 8 | $38.2K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $26.3K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH FC VIET NAM | 越南 | 3 | $6.9K | ABS共聚物、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | 2 | $3.6K | 其他泡沫塑料、聚烯烃绳缆 |
| AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $534 | 聚烯烃绳缆、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | — | $478 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | — | $55 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH MATAI (VIET NAM) | 越南 | $907 |
| 2026-04-23 | 发动机空气滤清器 | CONG TY TNHH MATAI (VIET NAM) | 越南 | $176 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH MATAI (VIET NAM) | 越南 | $219 |
| 2025-12-23 | 过滤净化器零件 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $431 |
| 2025-12-23 | 过滤净化器零件 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2025-12-23 | 绘图仪器 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-12-23 | 过滤净化器零件 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $993 |
| 2025-12-23 | 非轻质石油 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $900 |