Nhat Huy Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Nhất Huy
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$135.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309537488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN829A643 |
| 成立日期 | 2010-01-07 |
| 联系地址 | Số 7 Đường số 13, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NHẤT HUY |
| 企业英文名称 | NHAT HUY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường số 13, Khu phố 18, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84983262697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $134.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $56.9K | 聚烯烃绳缆、印花聚酯布 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $40.9K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.3K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $9.0K | ABS共聚物、其他纸制品 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $476 | 其他液化石油气、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 液体过滤机械 | Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $455 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $103 |
| 2026-07-27 | 止回阀 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $99 |
| 2026-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $64 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $201 |
| 2026-07-27 | 液体过滤机械 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $482 |
| 2026-07-27 | 非螺纹垫圈 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $14 |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $366 |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-27 | 气体过滤机械 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $209 |