Thang Long Private Enterprise
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN Gỗ THăNG LONG
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500478147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68FQTDW |
| 成立日期 | 2009-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Ao Sen, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN GỖ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TIMBER PRIVATE ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thôn Ao Sen, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0433675406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 9 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK MAX RICH TRADE LTD | 中国香港 | 5 | $1.07M | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| HK Shunwei Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 4 | $662.2K | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $58.2K |
| 2026-02-23 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $202.4K |
| 2026-01-31 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $876 |
| 2026-01-31 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $190.2K |
| 2024-12-19 | 6mm以上木材 | HK SHUNWEI TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $210.5K |
| 2024-08-01 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $253.2K |
| 2024-06-22 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $138.0K |
| 2024-02-19 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $227.7K |
| 2024-02-19 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $227.8K |
| 2024-01-04 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $227.7K |