Gia An Loc Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA AN LộC PHáT
22
进口笔数
0
出口笔数
$369.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317304617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK07D16 |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | 39/4H Trịnh Thị Miếng, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA AN LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46/4 đường HT 13, Khu Phố 51, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906206301 |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $369.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AST Logistics & Sourcing Service Ltd. | 中国 | 13 | $261.9K | 其他电路开关装置、塑料涂层织物 |
| Changzhou Yangtse International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.3K | 滚珠轴承、非金属永磁体 |
| YI CHENG (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国香港 | 1 | $14.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Moji Japan Inc. | 日本 | 1 | $138 | 汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | YI CHENG (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 金属钩环 | YI CHENG (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $619 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | YI CHENG (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-16 | 金属钩环 | YI CHENG (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | YI CHENG (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-16 | 金属钩环 | YI CHENG (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | YI CHENG (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 金属钩环 | YI CHENG (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-16 | 金属钩环 | YI CHENG (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $619 |
| 2026-04-16 | 金属钩环 | YI CHENG (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $66 |