May Huong Trading Service & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất May Hương
6
进口笔数
40
出口笔数
$2.24M
进口金额
$3.67M
出口金额
2023-02-01
最近进口
2024-11-08
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701695644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHPA3TV |
| 成立日期 | 2010-03-31 |
| 联系地址 | Số 53/2, Khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT MAY HƯƠNG |
| 企业英文名称 | MAY HUONG TRADING SERVICE MANUFACTURING ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53/2, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84918225368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 299亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚比绍 | 3 | $1.27M |
| 印度 | 3 | $973.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $2.16M |
| 越南 | 10 | $1.01M |
| 新加坡 | 5 | $421.0K |
| 阿联酋 | 1 | $87.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Kerala Cashew Exporters | 印度 | 3 | $973.0K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $640.2K | 带壳腰果、酿造废料 |
| South Kerala Cashew Exporters | 几内亚比绍 | 1 | $630.0K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Richard Franco Agency, Inc. | 越南 | 27 | $2.39M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| American Cashew Co., LLC | 越南 | 3 | $351.5K | 去壳腰果 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 4 | $331.4K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 2 | $210.6K | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 2 | $206.8K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 1 | $88.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 1 | $87.2K | 去壳腰果、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 带壳腰果 | SOUTH KERALA CASHEW EXPORTERS | 几内亚比绍 | $630.0K |
| 2023-01-06 | 带壳腰果 | SOUTH KERALA CASHEW EXPORTERS | 印度 | $347.5K |
| 2023-01-06 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 几内亚比绍 | $319.3K |
| 2023-01-06 | 带壳腰果 | SOUTH KERALA CASHEW EXPORTERS | 印度 | $347.5K |
| 2023-01-06 | 带壳腰果 | SOUTH KERALA CASHEW EXPORTERS | 印度 | $278.0K |
| 2023-01-06 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 几内亚比绍 | $320.8K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 越南 | $117.3K |
| 2024-09-26 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW CO LLC | 越南 | $117.2K |
| 2024-08-17 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW CO LLC | 越南 | $119.4K |
| 2024-07-20 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW CO LLC | 越南 | $115.0K |
| 2024-06-10 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | $120.5K |
| 2024-05-16 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY, INC | 越南 | $84.7K |
| 2024-04-07 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $84.0K |
| 2024-01-29 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $84.3K |
| 2023-09-05 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $86.5K |
| 2023-08-28 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $80.2K |