Nhat Minh Long Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhật Minh Long Vina
2
进口笔数
82
出口笔数
$73.7K
进口金额
$406.9K
出口金额
2023-11-20
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313829980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX0K485 |
| 成立日期 | 2016-05-27 |
| 联系地址 | Đường N2, KTĐC KP Phước Mỹ, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH QUANG INDUSTRY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Đào Thị Phấn, tổ 9, ấp Phú Mỹ 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02513682121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $73.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $389.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Dingli New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.7K | 未涂层钢线、冷轧钢片 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Jintian Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $220.0K | 硫化橡胶管、其他钢铁制品 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $75.8K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Go Khang Dat Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.4K | 钢制围栏丝 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $27.1K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| Soi Thep Tinh Pham Teng Yuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.2K | 不锈钢热轧棒材、无水氨 |
| Dong Jintian Vietnam Co., Ltd. | 2 | $13.2K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 | |
| CONG TY TNHH SOI THEP TINH PHAM TENG YUAN VIET NAM (DN CHE XUAT) | 2 | $4.3K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 未涂层钢线 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2023-11-20 | 未涂层钢线 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-10-27 | 未涂层钢线 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-10-27 | 未涂层钢线 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2023-10-27 | 未涂层钢线 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG JINTIAN VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $9.8K |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-03-21 | 钢制围栏丝 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-20 | 钢制围栏丝 | CONG TY TNHH MTV GO KHANG DAT (VIET NAM) (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-20 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG JINTIAN VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | — | $3.0K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG JINTIAN VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $10.0K |
| 2026-02-26 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SOI THEP TINH PHAM TENG YUAN VIET NAM (DN CHE XUAT) | — | $1.8K |