Khoi Ky Son Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khởi Kỳ Son
12
进口笔数
0
出口笔数
$46.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309562565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D740ME |
| 成立日期 | 2009-12-02 |
| 联系地址 | 83/4B Tam Bình, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHỞI KỲ SON |
| 企业英文名称 | KHOI KY SON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/4B Tam Bình, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842837273972 |
| 邮箱 | trungphth@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.khoikyson.com |
| 传真 | 0837273972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $24.3K |
| 爱沙尼亚 | 4 | $19.8K |
| 印度 | 1 | $1.9K |
| 欧盟 | 1 | $134 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Envirolyte Industries International | 爱沙尼亚 | 4 | $19.9K | 水净化机械、其他钛制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Ningbo Waltery International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 其他离心泵、牵引式空压机 |
| Jiangsu Province Ceramics Research Institute Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 陶瓷包装及农用容器、其他耐火陶瓷 |
| Shree Shakti Pharma Equipment | 印度 | 1 | $1.9K | 过滤净化器零件 |
| SHENZHEN ILLINOIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $732 | 其他泵和提升机 |
| SHENGRONG INTERNATIONL TRANSPORT CO | 中国香港 | 1 | $36 | 其他电视摄像机、钓鱼竿 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 其他钢铁非螺纹件 | NINGBO WALTERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-09-18 | 非螺纹垫圈 | NINGBO WALTERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-09-18 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO WALTERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-09-18 | 齿轮及变速器 | NINGBO WALTERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-08-11 | 液体流量计 | Envirolyte Industries International | 爱沙尼亚 | $588 |
| 2025-08-11 | 其他钛制品 | Envirolyte Industries International | 爱沙尼亚 | $6.1K |
| 2025-08-11 | 液体流量计 | Envirolyte Industries International | 爱沙尼亚 | $392 |
| 2025-05-27 | 过滤净化器零件 | SHREE SHAKTI PHARMA EQUIPMENT | 印度 | $1.9K |
| 2025-03-31 | 高压继电器 | ENVIROLYTE INDUSTRIES INTERNATIONAL | 欧盟 | $134 |
| 2025-03-31 | 机械密封件 | ENVIROLYTE INDUSTRIES INTERNATIONAL | 爱沙尼亚 | $598 |