Khoi Ky Son Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khởi Kỳ Son

12
进口笔数
0
出口笔数
$46.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.2K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $832 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $832 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309562565
企查查编码QVN1D740ME
成立日期2009-12-02
联系地址83/4B Tam Bình, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHỞI KỲ SON
企业英文名称KHOI KY SON TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址83/4B Tam Bình, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842837273972
邮箱trungphth@yahoo.com.vn
官网www.khoikyson.com
传真0837273972
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
810890其他钛制品
848420机械密封件
902610液体流量计
401699其他硫化橡胶制品
690390其他耐火陶瓷
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$24.3K
爱沙尼亚4$19.8K
印度1$1.9K
欧盟1$134

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Envirolyte Industries International爱沙尼亚4$19.9K水净化机械、其他钛制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$18.2K汽车座椅零件、家具配件
Ningbo Waltery International Trade Co., Ltd.中国3$3.4K其他离心泵、牵引式空压机
Jiangsu Province Ceramics Research Institute Co., Ltd.中国1$2.0K陶瓷包装及农用容器、其他耐火陶瓷
Shree Shakti Pharma Equipment印度1$1.9K过滤净化器零件
SHENZHEN ILLINOIS TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$732其他泵和提升机
SHENGRONG INTERNATIONL TRANSPORT CO中国香港1$36其他电视摄像机、钓鱼竿

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-18其他钢铁非螺纹件NINGBO WALTERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$128
2025-09-18非螺纹垫圈NINGBO WALTERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$32
2025-09-18钢铁螺钉螺栓NINGBO WALTERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$32
2025-09-18齿轮及变速器NINGBO WALTERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$640
2025-08-11液体流量计Envirolyte Industries International爱沙尼亚$588
2025-08-11其他钛制品Envirolyte Industries International爱沙尼亚$6.1K
2025-08-11液体流量计Envirolyte Industries International爱沙尼亚$392
2025-05-27过滤净化器零件SHREE SHAKTI PHARMA EQUIPMENT印度$1.9K
2025-03-31高压继电器ENVIROLYTE INDUSTRIES INTERNATIONAL欧盟$134
2025-03-31机械密封件ENVIROLYTE INDUSTRIES INTERNATIONAL爱沙尼亚$598

相关企业 · 同类产品

Khoi Ky Son Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →