TIEN DAT EXACT MECHANICS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác Tiến Đạt
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$489.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107354805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW865D3M |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Bốt Tép, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT EXACT MECHANICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84981055683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $381.4K |
| 日本 | 4 | $103.9K |
| 新加坡 | 2 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 26 | $191.1K | 其他光学元件、印刷电路 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | 26 | $185.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Mizuki Industry Co., Ltd. | 日本 | 4 | $103.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | 3 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| DKT VINA CO LTD | 越南 | 4 | $2.2K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | 4 | $2.2K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他车辆零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $5.3K |
| 2026-02-12 | 其他车辆零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $840 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $5.2K |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $9.1K |
| 2025-12-20 | 其他钢铁制品 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $1.6K |