TIEN DAT EXACT MECHANICS JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác Tiến Đạt

0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$489.5K
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $926 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $926 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107354805
企查查编码QVNW865D3M
成立日期2016-03-15
联系地址Thôn Bốt Tép, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TIẾN ĐẠT
企业英文名称TIEN DAT EXACT MECHANICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84981055683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
870899其他车辆零件
681490云母制品
731029钢铁容器<50升
761699其他铝制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$381.4K
日本4$103.9K
新加坡2$2.6K
美国1$1.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南26$191.1K其他光学元件、印刷电路
CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO越南26$185.8K自粘塑料片、其他钢铁制品
Mizuki Industry Co., Ltd.日本4$103.9K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD新加坡3$4.2K其他钢铁制品、其他车辆零件
DKT VINA CO LTD越南4$2.2K印刷电路、处理器及控制器
CONG TY TNHH DKT VINA越南4$2.2K自粘塑料片、印刷电路

近期贸易明细

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他车辆零件VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD新加坡$1.7K
2026-02-27其他钢铁制品NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$5.3K
2026-02-25其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO越南$5.3K
2026-02-12其他车辆零件VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD新加坡$840
2026-01-30其他钢铁制品NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$9.1K
2026-01-30其他钢铁制品NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$5.2K
2026-01-23其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO越南$5.2K
2026-01-23其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO越南$9.1K
2025-12-20其他钢铁制品NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K
2025-12-17其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

TIEN DAT EXACT MECHANICS JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →