Duc Nam Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC ĐứC NăNG
0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$8.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800852797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK5TWA8 |
| 成立日期 | 2010-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Phú Triều, Xã Liên Hồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐỨC NĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Triều, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84975260040 |
| 邮箱 | congtyducnang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $8.57M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $4.36M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $4.21M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $344 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $120 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $337 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $406 |
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $760 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $14.6K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $73 |
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $6.0K |