Hung Thinh Texport Garment Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU HƯNG THịNH TEXPORT

241
进口笔数
199
出口笔数
$7.21M
进口金额
$10.23M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-19
最近出口
28
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $173.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 8 笔出口 $523.5K · 4 笔2023-10进口 $102.8K · 6 笔出口 $676.5K · 7 笔2023-11进口 $26.4K · 7 笔出口 $82.7K · 2 笔2023-12进口 $317.9K · 9 笔出口 $136.3K · 5 笔2024-01进口 $56.9K · 5 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-02进口 $376.9K · 6 笔出口 $502.4K · 10 笔2024-03进口 $152.3K · 7 笔出口 $103.2K · 6 笔2024-04进口 $142.5K · 12 笔出口 $269.9K · 6 笔2024-05进口 $547.3K · 19 笔出口 $886.6K · 19 笔2024-06进口 $224.3K · 5 笔出口 $593.8K · 12 笔2024-07进口 $378.5K · 17 笔出口 $706.5K · 5 笔2024-08进口 $150.6K · 5 笔出口 $269.2K · 3 笔2024-09进口 $197.8K · 8 笔出口 $200.6K · 10 笔2024-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $466.9K · 16 笔2024-11进口 $444.3K · 7 笔出口 $82.5K · 5 笔2024-12进口 $117.7K · 8 笔出口 $63.5K · 4 笔2025-01进口 $43.3K · 3 笔出口 $123.7K · 5 笔2025-02进口 $220.1K · 10 笔出口 $73.9K · 4 笔2025-03进口 $395.5K · 15 笔出口 $418.5K · 6 笔2025-04进口 $327.2K · 6 笔出口 $667.6K · 8 笔2025-05进口 $196.9K · 11 笔出口 $474.7K · 6 笔2025-06进口 $21.0K · 4 笔出口 $433.5K · 5 笔2025-07进口 $45.2K · 3 笔出口 $404.2K · 11 笔2025-08进口 $52.7K · 5 笔出口 $162.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-11进口 $130.9K · 6 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-12进口 $41.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.5K · 8 笔出口 $74.9K · 2 笔2026-02进口 $15.1K · 4 笔出口 $207.1K · 2 笔2026-03进口 $9.9K · 3 笔出口 $89.2K · 5 笔2026-04进口 $357.4K · 2 笔出口 $64.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $173.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 8 笔出口 $523.5K · 4 笔2023-10进口 $102.8K · 6 笔出口 $676.5K · 7 笔2023-11进口 $26.4K · 7 笔出口 $82.7K · 2 笔2023-12进口 $317.9K · 9 笔出口 $136.3K · 5 笔2024-01进口 $56.9K · 5 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-02进口 $376.9K · 6 笔出口 $502.4K · 10 笔2024-03进口 $152.3K · 7 笔出口 $103.2K · 6 笔2024-04进口 $142.5K · 12 笔出口 $269.9K · 6 笔2024-05进口 $547.3K · 19 笔出口 $886.6K · 19 笔2024-06进口 $224.3K · 5 笔出口 $593.8K · 12 笔2024-07进口 $378.5K · 17 笔出口 $706.5K · 5 笔2024-08进口 $150.6K · 5 笔出口 $269.2K · 3 笔2024-09进口 $197.8K · 8 笔出口 $200.6K · 10 笔2024-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $466.9K · 16 笔2024-11进口 $444.3K · 7 笔出口 $82.5K · 5 笔2024-12进口 $117.7K · 8 笔出口 $63.5K · 4 笔2025-01进口 $43.3K · 3 笔出口 $123.7K · 5 笔2025-02进口 $220.1K · 10 笔出口 $73.9K · 4 笔2025-03进口 $395.5K · 15 笔出口 $418.5K · 6 笔2025-04进口 $327.2K · 6 笔出口 $667.6K · 8 笔2025-05进口 $196.9K · 11 笔出口 $474.7K · 6 笔2025-06进口 $21.0K · 4 笔出口 $433.5K · 5 笔2025-07进口 $45.2K · 3 笔出口 $404.2K · 11 笔2025-08进口 $52.7K · 5 笔出口 $162.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-11进口 $130.9K · 6 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-12进口 $41.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.5K · 8 笔出口 $74.9K · 2 笔2026-02进口 $15.1K · 4 笔出口 $207.1K · 2 笔2026-03进口 $9.9K · 3 笔出口 $89.2K · 5 笔2026-04进口 $357.4K · 2 笔出口 $64.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号2700871052
企查查编码QVNN0M3TPM
成立日期2018-05-07
联系地址Thôn Xuân Quế, Xã Quỳnh Lưu, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU HƯNG THỊNH TEXPORT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Xuân Quế, Xã Quỳnh Lưu, Ninh Bình
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+84912160660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
551219聚酯短纤织物
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
960610扣件及零件
580890装饰流苏
600632染色合成针织布
56039225-70克非织造布
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤
620140男式化纤大衣
620469女式纺织长裤
620462女式棉裤
610463女式合成纤维裤
392620塑料衣着附件
610910棉针织T恤及背心
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$5.60M
越南41$805.3K
韩国50$800.0K
中国香港1$919

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国130$6.15M
美国55$3.09M
荷兰1$550.6K
越南11$384.0K
日本1$40.2K
加拿大3$22.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naeen Global Sourcing Inc.中国124$4.35M聚酯短纤织物、染色尼龙织物
Vina Capital Garment Export Joint Stock Co.越南3$709.3K女式化纤裤、其他人纤针织服装
Naeen Global Sourcing Inc.韩国33$525.6K聚酯短纤织物、印刷标签
W & D Co., Ltd.韩国20$459.7K非织造标签、染色机织布
Jiangsu Overseas Far East Industrial Co., Ltd.中国4$337.2K机织标签、印刷标签
Naeen Global Sourcing Inc.越南26$267.1K25-70克非织造布、印刷标签
W & D Co., Ltd.越南11$130.1K棉≥85%染色布(>200g/m2)、金属拉链
Jiangsu Overseas Fareast Industrial Co., Ltd.韩国3$73.7K塑料衣着附件、聚酯短纤织物
Bentee Clothing Inc.中国3$64.9K聚酯短纤织物、染色合成针织布
One Cross Clothing Inc.中国3$30.1K聚酯短纤织物、装饰流苏

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mystic Inc.美国26$2.19M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Hae'A International Co., Ltd.韩国14$565.5K女式纺织长裤、女式合成纤维裤
W & D Co., Ltd.韩国11$389.8K男棉裤、女式棉裤
Dayeon D&D Co., Ltd.韩国16$364.6K男式化纤裤、女式化纤裤
Songjin Co.韩国6$358.9K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
S.J. International印度7$316.5K柚木结构材、喷雾机零件
Fleet Street Ltd.美国7$262.9K化纤女式大衣、其他塑料制品
Bentee Clothing Inc.美国11$235.6K化纤连衣裙、其他女式纺织服装
DOUBLE J韩国8$229.4K男式化纤裤、男棉裤
MFCINT Co., Ltd.韩国8$169.9K男式化纤服装、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15染色聚酯布W & D CO LTD中国$1.0K
2026-04-15贱金属扣件W & D CO LTD中国$3.8K
2026-04-15聚酯粘胶混纺布W & D CO LTD中国$56.1K
2026-04-15聚酯粘胶混纺布W & D CO LTD中国$56.1K
2026-04-15人造纤维无纺布W & D CO LTD中国$1.3K
2026-04-15染色聚酯布W & D CO LTD中国$1.1K
2026-04-15染色聚酯布W & D CO LTD中国$3.2K
2026-04-15非织造标签W & D CO LTD中国$1.1K
2026-04-15人造纤维无纺布W & D CO LTD中国$1.3K
2026-04-15人造纤维无纺布W & D CO LTD中国$132

出口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19女式棉裤W & D CO LTD韩国$44.5K
2026-04-15女式棉裤W & D CO LTD韩国$18.3K
2026-04-01金属拉链W & D CO LTD韩国$331
2026-04-01金属拉链W & D CO LTD韩国$841
2026-04-01印刷标签W & D CO LTD韩国$243
2026-03-18男式化纤裤W & D CO LTD韩国$178
2026-03-18女式棉裤W & D CO LTD韩国$8.4K
2026-03-16女式棉裤W & D CO LTD韩国$14.6K
2026-03-09男式化纤服装D & J Co., Ltd.韩国$25.7K
2026-03-09男式化纤服装D & J Co., Ltd.韩国$19.9K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Texport Garment Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →