Minh Long Equipment Accessories Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị PHụ KIệN MINH LONG
27
进口笔数
2
出口笔数
$861.3K
进口金额
$14.7K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2024-08-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312232327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9SCAKS |
| 成立日期 | 2013-04-11 |
| 联系地址 | 106 Đường Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ PHỤ KIỆN MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG EQUIPMENT ACCESSORIES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240 Lê Lâm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của Pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838108808 |
| 邮箱 | huyennt@mltc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $621.2K |
| 中国 | 5 | $240.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $828.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Yong Da Refrigeration Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $11.7K |
| 2026-03-04 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-03-04 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $6.3K |
| 2026-03-04 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $5.9K |
| 2026-03-04 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-03-04 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-04 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-03-04 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-03-04 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $3.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 非窗式空调机 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2023-11-06 | 铝合金管 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2023-11-06 | 其他钢铁制品 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-11-06 | 其他钢铁制品 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2023-11-06 | 硫化橡胶垫 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2023-11-06 | 其他钢铁制品 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-11-06 | 铝合金管 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |