Minh Long Equipment Accessories Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非窗式空调机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị PHụ KIệN MINH LONG

27
进口笔数
2
出口笔数
$861.3K
进口金额
$14.7K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2024-08-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $965 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-09进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $965 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-09进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312232327
企查查编码QVNP9SCAKS
成立日期2013-04-11
联系地址106 Đường Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ PHỤ KIỆN MINH LONG
企业英文名称MINH LONG EQUIPMENT ACCESSORIES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址240 Lê Lâm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của Pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02838108808
邮箱huyennt@mltc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841582非窗式空调机
903210自动控制仪器
841869其他制冷设备
730799其他钢铁管件
731829其他钢铁非螺纹件
741220铜合金管件
841583非制冷空调机
820760可互换钻孔工具
841460通风罩
841510窗式/壁挂空调

出口

HS 编码产品
401610硫化橡胶垫
732690其他钢铁制品
760820铝合金管
841582非窗式空调机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国22$621.2K
中国5$240.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡25$828.9K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Yong Da Refrigeration Products Co., Ltd.中国2$32.4K贱金属铰链、金属建筑配件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南2$14.7K辐射检测仪器、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04其他制冷设备TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.泰国$11.7K
2026-03-04非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.泰国$5.0K
2026-03-04非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.泰国$1.5K
2026-03-04非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.泰国$6.3K
2026-03-04非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.泰国$5.9K
2026-03-04非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.泰国$3.2K
2026-03-04非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.泰国$1.2K
2026-03-04非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.泰国$1.4K
2026-03-04非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.泰国$4.8K
2026-03-04非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.泰国$3.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-05非窗式空调机SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$13.7K
2023-11-06铝合金管SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$152
2023-11-06其他钢铁制品SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$24
2023-11-06其他钢铁制品SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$218
2023-11-06硫化橡胶垫SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$329
2023-11-06其他钢铁制品SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$7
2023-11-06铝合金管SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$235

相关企业 · 同类产品

Minh Long Equipment Accessories Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →