Minh Huy High Tech Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CôNG NGHệ CAO MINH HUY
13
进口笔数
0
出口笔数
$22.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109092665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RRM4WU |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Số 1096, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ CAO MINH HUY |
| 企业英文名称 | MINH HUY HIGH TECH MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1096, đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84968689667 |
| 邮箱 | su.letien91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $16.7K |
| 马来西亚 | 4 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ae2455d63783cefec6fffbf010e1908f | 8 | $16.7K | ||
| QUICKAIR AUTOMATION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $4.9K | 其他气动发动机、功能机器零件 |
| Shenzhen Blue Lotus Network Technology Co., Ltd. | 1 | $400 | 气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 气动直线发动机 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $634 |
| 2026-04-09 | 气动直线发动机 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $634 |
| 2026-01-02 | 液压气压阀门 | QUICKAIR AUTOMATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-11-07 | 压力测量仪 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $62 |
| 2025-11-07 | 气动直线发动机 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $174 |
| 2025-11-07 | 气动直线发动机 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $1.8K |
| 2025-11-07 | 其他塑料管材 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $116 |
| 2025-11-07 | 其他塑料管材 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $97 |
| 2025-10-24 | 气动直线发动机 | QUICKAIR AUTOMATION SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-10-17 | 气动直线发动机 | SHENZHEN BLUE LOTUS NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |