Duc Vy Technology XNK One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,877 笔 · 主营 蜡烛

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK CôNG NGHệ ĐứC VY

367
进口笔数
1,877
出口笔数
$6.29M
进口金额
$11.36M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-07-30
最近出口
40
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $980.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.3K · 12 笔出口 $175.6K · 10 笔2023-11进口 $230.0K · 10 笔出口 $291.6K · 10 笔2023-12进口 $209.0K · 11 笔出口 $346.1K · 21 笔2024-01进口 $62.8K · 6 笔出口 $209.7K · 8 笔2024-02进口 $87.1K · 4 笔出口 $71.7K · 4 笔2024-03进口 $64.0K · 6 笔出口 $212.3K · 7 笔2024-04进口 $21.1K · 4 笔出口 $75.0K · 4 笔2024-05进口 $98.1K · 8 笔出口 $196.1K · 15 笔2024-06进口 $152.0K · 11 笔出口 $169.7K · 20 笔2024-07进口 $154.4K · 12 笔出口 $386.6K · 26 笔2024-08进口 $79.4K · 8 笔出口 $277.9K · 25 笔2024-09进口 $184.1K · 8 笔出口 $223.0K · 28 笔2024-10进口 $139.1K · 9 笔出口 $354.8K · 23 笔2024-11进口 $119.4K · 6 笔出口 $338.4K · 22 笔2024-12进口 $199.8K · 8 笔出口 $252.6K · 28 笔2025-01进口 $96.4K · 8 笔出口 $445.2K · 46 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $245.3K · 46 笔2025-03进口 $143.4K · 5 笔出口 $158.8K · 50 笔2025-04进口 $103.1K · 8 笔出口 $283.9K · 40 笔2025-05进口 $167.7K · 14 笔出口 $97.9K · 54 笔2025-06进口 $144.0K · 13 笔出口 $352.0K · 59 笔2025-07进口 $409.0K · 16 笔出口 $286.9K · 84 笔2025-08进口 $176.8K · 8 笔出口 $148.4K · 99 笔2025-09进口 $111.0K · 5 笔出口 $426.4K · 116 笔2025-10进口 $119.5K · 6 笔出口 $288.2K · 75 笔2025-11进口 $255.0K · 9 笔出口 $376.1K · 83 笔2025-12进口 $209.7K · 9 笔出口 $328.0K · 99 笔2026-01进口 $386.5K · 14 笔出口 $426.7K · 84 笔2026-02进口 $429.2K · 10 笔出口 $106.3K · 76 笔2026-03进口 $354.9K · 19 笔出口 $306.1K · 102 笔2026-04进口 $441.5K · 28 笔出口 $976.8K · 177 笔2026-05进口 $117.9K · 31 笔出口 $980.0K · 214 笔2026-06进口 $77.3K · 5 笔出口 $386.8K · 76 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.3K · 12 笔出口 $175.6K · 10 笔2023-11进口 $230.0K · 10 笔出口 $291.6K · 10 笔2023-12进口 $209.0K · 11 笔出口 $346.1K · 21 笔2024-01进口 $62.8K · 6 笔出口 $209.7K · 8 笔2024-02进口 $87.1K · 4 笔出口 $71.7K · 4 笔2024-03进口 $64.0K · 6 笔出口 $212.3K · 7 笔2024-04进口 $21.1K · 4 笔出口 $75.0K · 4 笔2024-05进口 $98.1K · 8 笔出口 $196.1K · 15 笔2024-06进口 $152.0K · 11 笔出口 $169.7K · 20 笔2024-07进口 $154.4K · 12 笔出口 $386.6K · 26 笔2024-08进口 $79.4K · 8 笔出口 $277.9K · 25 笔2024-09进口 $184.1K · 8 笔出口 $223.0K · 28 笔2024-10进口 $139.1K · 9 笔出口 $354.8K · 23 笔2024-11进口 $119.4K · 6 笔出口 $338.4K · 22 笔2024-12进口 $199.8K · 8 笔出口 $252.6K · 28 笔2025-01进口 $96.4K · 8 笔出口 $445.2K · 46 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $245.3K · 46 笔2025-03进口 $143.4K · 5 笔出口 $158.8K · 50 笔2025-04进口 $103.1K · 8 笔出口 $283.9K · 40 笔2025-05进口 $167.7K · 14 笔出口 $97.9K · 54 笔2025-06进口 $144.0K · 13 笔出口 $352.0K · 59 笔2025-07进口 $409.0K · 16 笔出口 $286.9K · 84 笔2025-08进口 $176.8K · 8 笔出口 $148.4K · 99 笔2025-09进口 $111.0K · 5 笔出口 $426.4K · 116 笔2025-10进口 $119.5K · 6 笔出口 $288.2K · 75 笔2025-11进口 $255.0K · 9 笔出口 $376.1K · 83 笔2025-12进口 $209.7K · 9 笔出口 $328.0K · 99 笔2026-01进口 $386.5K · 14 笔出口 $426.7K · 84 笔2026-02进口 $429.2K · 10 笔出口 $106.3K · 76 笔2026-03进口 $354.9K · 19 笔出口 $306.1K · 102 笔2026-04进口 $441.5K · 28 笔出口 $976.8K · 177 笔2026-05进口 $117.9K · 31 笔出口 $980.0K · 214 笔2026-06进口 $77.3K · 5 笔出口 $386.8K · 76 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号4900856954
企查查编码QVNXMX5SA4
成立日期2019-11-18
联系地址Thôn Ba Nàng, Xã Cai Kinh, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XNK CÔNG NGHỆ ĐỨC VY
企业英文名称DUC VY TECHNOLOGY XNK ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ba Nàng, Xã Cai Kinh, Lạng Sơn
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84356033888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
392390其他塑料包装制品
392119其他泡沫塑料
392350塑料封口件
392329非乙烯塑料袋
481920非瓦楞折叠盒
732690其他钢铁制品
271220低油石蜡
392640塑料装饰品

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
950590其他娱乐用品
940550非电照明器具
940542LED照明装置
330290工业用芳香物质
940541LED光伏照明装置
960190动物雕刻材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国262$5.33M
印度尼西亚10$358.5K
越南71$254.0K
美国7$165.1K
韩国5$149.5K
日本1$23.6K
德国1$5.0K
印度8$822
新加坡1$565
英国1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,733$10.75M
中国9$152.8K
澳大利亚6$84.3K
加拿大80$83.4K
越南10$58.2K
巴拿马1$23.7K
西班牙6$22.6K
英国4$13.9K
丹麦9$9.8K
爱尔兰1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liwei Candle Co., Ltd.中国141$3.34M印刷标签、其他塑料包装制品
Fujian Putian Hua Min Import & Export Co., Ltd.中国43$524.6K卫生用品、矿物燃料成型机
Zibo Anto Glass Industry Co., Ltd.中国17$420.8K其他玻璃制品、瓦楞纸箱
LIWEI CANDLE CO., LIMITED中国21$275.3K瓦楞纸箱、其他电路开关装置
LIWEI CANDLE CO., LIMITED中国8$178.5K非乙烯塑料袋、塑料装饰品
Liwei Candle Co., Ltd.印度尼西亚7$134.1K工业脂肪酸、食用油脂制品
PUTIAN HUARUI MINTIAN TRADING CO., LTD中国10$103.3K其他钢铁制品、塑料封口件
HONG KONG CANDLE CO LTD中国香港29$85.1K其他泡沫塑料、其他塑料包装制品
Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南21$76.1K聚乙烯袋、其他泡沫塑料
Sing Yick Vietnam Co., Ltd.越南7$38.6K其他塑料包装制品、塑料封口件

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dollar Tree Distribution, Inc.美国1,125$2.77M纸质文具、蜡烛
American Greetings Corp.美国73$2.49M蜡烛、40厘米以下纸袋
Unique Industries Inc.美国64$1.74M其他纸制品、纸制餐具
The Home Depot, Inc.美国214$1.34M其他塑料制品、LED灯具
WALMART INC美国32$363.3K棉制毛巾织物、玩具模型
Jo Ann Stores, LLC美国14$240.7K印花棉布、染色平纹棉布
SRG Sales Inc.美国16$144.0K非电照明器具、车用照明信号装置
Dollar Tree Stores Canada Inc.加拿大79$76.2K纸质文具、蜡烛
Michaels Global Sourcing, LLC美国16$27.5K蜡烛、硬挺纺织物

近期贸易明细

进口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24瓦楞纸箱PUTIAN HUARUI MINTIAN TRADING CO., LTD中国$189
2026-06-24聚丙烯聚合物PUTIAN HUARUI MINTIAN TRADING CO., LTD中国$12.6K
2026-06-05瓦楞纸箱Fujian Putian Hua Min Import & Export Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-05印刷标签Fujian Putian Hua Min Import & Export Co., Ltd.中国$50
2026-06-05非乙烯塑料袋Fujian Putian Hua Min Import & Export Co., Ltd.中国$73
2026-06-05瓦楞纸箱Fujian Putian Hua Min Import & Export Co., Ltd.中国$4.7K
2026-06-03静止变流器PUTIAN HUARUI MINTIAN TRADING CO., LTD中国$56
2026-06-03非乙烯塑料袋PUTIAN HUARUI MINTIAN TRADING CO., LTD中国$123
2026-06-03其他泡沫塑料PUTIAN HUARUI MINTIAN TRADING CO., LTD中国$105
2026-06-03自粘塑料卷PUTIAN HUARUI MINTIAN TRADING CO., LTD中国$281

出口(共 1,877)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他娱乐用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-30其他娱乐用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-30其他娱乐用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-30其他娱乐用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-30其他娱乐用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-07其他娱乐用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-07其他娱乐用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-07其他娱乐用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-07其他娱乐用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-07其他娱乐用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Duc Vy Technology XNK One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →