Minh Phuong Vinh Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH PHươNG VĩNH LONG
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$664.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501061037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVR4SF3 |
| 成立日期 | 2017-01-03 |
| 联系地址 | Số 62 tỉnh lộ 902, ấp Thuận Thới, Xã An Phước, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH PHƯƠNG VĨNH LONG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG VINH LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 tỉnh lộ 902, ấp Định Thới A, Xã Cái Nhum, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84908458569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 119亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $555.6K |
| 越南 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hae In Terra Cotta | 韩国 | 15 | $273.4K | 其他陶瓷制品 |
| Atelier | 印度 | 12 | $224.9K | 其他陶瓷制品、塑料地板 |
| HAE IN TERRA COTTA | 3 | $62.5K | 其他陶瓷制品 | |
| ATELIER | 2 | $35.9K | 其他陶瓷制品 | |
| Saenghwalsog Jayeon | 韩国 | 2 | $27.7K | 其他陶瓷制品 |
| Hyundai Flower Pot | 韩国 | 1 | $17.5K | 其他陶瓷制品 |
| BAKDU | 韩国 | 1 | $12.2K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Saenghwalsog Jayeon | 越南 | 1 | $10.8K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HAE IN TERRA COTTA | — | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HAE IN TERRA COTTA | — | $768 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HAE IN TERRA COTTA | — | $462 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HAE IN TERRA COTTA | — | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HAE IN TERRA COTTA | — | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HAE IN TERRA COTTA | — | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HAE IN TERRA COTTA | — | $709 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HAE IN TERRA COTTA | — | $96 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HAE IN TERRA COTTA | — | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HAE IN TERRA COTTA | — | $2.4K |