NNC Mechanical & Electrical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Nnc
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$676.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201284753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G3W8JF |
| 成立日期 | 2012-11-30 |
| 联系地址 | Phòng 3.4 tòa nhà Khánh Hội, lô 2/3C đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN NNC |
| 企业英文名称 | NNC MECHANICAL AND ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29/713 đường Thiên Lôi, Tổ 18 Vĩnh Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253654966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $676.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $350.7K | 氮、自粘塑料片 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $326.1K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2026-04-16 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $383 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-16 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2026-04-15 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $6.1K |