Keo San Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEO SAN TECH

84
进口笔数
135
出口笔数
$123.2K
进口金额
$330.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-16
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $249 · 1 笔2023-10进口 $568 · 2 笔出口 $18.3K · 5 笔2023-11进口 $496 · 1 笔出口 $6.6K · 7 笔2023-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-01进口 $2.4K · 3 笔出口 $886 · 3 笔2024-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $873 · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90 · 1 笔出口 $553 · 1 笔2024-10进口 $2.9K · 4 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-11进口 $759 · 2 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-12进口 $2.5K · 3 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-01进口 $8.3K · 2 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $850 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-04进口 $390 · 1 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 6 笔2025-07进口 $17.4K · 3 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-08进口 $6.1K · 5 笔出口 $7.9K · 9 笔2025-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $16.9K · 8 笔2025-10进口 $1.1K · 3 笔出口 $13.6K · 8 笔2025-11进口 $1.5K · 6 笔出口 $4.6K · 7 笔2025-12进口 $14.3K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-01进口 $8.8K · 5 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 4 笔出口 $14.3K · 3 笔2026-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.6K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $249 · 1 笔2023-10进口 $568 · 2 笔出口 $18.3K · 5 笔2023-11进口 $496 · 1 笔出口 $6.6K · 7 笔2023-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-01进口 $2.4K · 3 笔出口 $886 · 3 笔2024-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $873 · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90 · 1 笔出口 $553 · 1 笔2024-10进口 $2.9K · 4 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-11进口 $759 · 2 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-12进口 $2.5K · 3 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-01进口 $8.3K · 2 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $850 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-04进口 $390 · 1 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 6 笔2025-07进口 $17.4K · 3 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-08进口 $6.1K · 5 笔出口 $7.9K · 9 笔2025-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $16.9K · 8 笔2025-10进口 $1.1K · 3 笔出口 $13.6K · 8 笔2025-11进口 $1.5K · 6 笔出口 $4.6K · 7 笔2025-12进口 $14.3K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-01进口 $8.8K · 5 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 4 笔出口 $14.3K · 3 笔2026-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.6K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317584636
企查查编码QVNB7E44TK
成立日期2022-11-28
联系地址Số 265, Đường Hoàng Hữu Nam, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEO SAN TECH
企业英文名称KEO SAN TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô M7-M9-M11, Khu Công Nghiệp Cát Lái - Cụm 2 (giai đoạn 1), Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84944193828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
854239其他电子IC
731819其他螺纹紧固件
903090辐射检测仪器
902480非金属测试机
761699其他铝制品
853710电力控制板
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
722880空心钻钢
730900钢制容器(>300升)
731824非螺纹钢销
844110纸张切割机
854239其他电子IC
871680其他车辆
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国80$91.3K
中国16$17.2K
日本18$11.4K
越南10$1.8K
美国5$560
德国3$491
印度尼西亚5$246
中国台湾1$165

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国62$169.5K
越南70$153.6K
斯洛伐克1$4.1K
印度尼西亚3$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keo San Electronics Co., Ltd.韩国84$123.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
Qingdao Keosan Electronics Co., Ltd.中国3$1181000伏以下插头插座、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keo San Electronics Co., Ltd.韩国61$169.4K其他铝制品、其他塑料制品
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南20$72.2K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南24$63.8K通信设备零件、带接头绝缘电线
Chemtrovina Co., Ltd.越南18$8.2K其他塑料制品、印刷电路
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南4$7.7K印刷电路、半导体器件零件
Shin Heung Precision Slovakia s.r.o.1$4.1K其他钢铁制品、泵及压缩机零件
PT KEO SAN INDONESIA印度尼西亚3$3.3K材料测试机零件、滚压机滚筒
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南2$1.6K铝管、ABS共聚物
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南2$290铝管、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Keo San Electronics Co., Ltd.韩国$22
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Keo San Electronics Co., Ltd.韩国$30
2026-06-30螺纹螺母Keo San Electronics Co., Ltd.韩国$2
2026-06-30螺纹螺母Keo San Electronics Co., Ltd.韩国$8
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Keo San Electronics Co., Ltd.韩国$12
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Keo San Electronics Co., Ltd.韩国$34
2026-06-17计量计数器Keo San Electronics Co., Ltd.越南$229
2026-06-17其他电路开关装置Keo San Electronics Co., Ltd.韩国$464
2026-06-17其他塑料制品Keo San Electronics Co., Ltd.日本$453
2026-06-17其他电路开关装置Keo San Electronics Co., Ltd.韩国$396

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他塑料制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$288
2026-06-16其他钢铁制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$16
2026-06-16其他塑料制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$11
2026-06-16其他钢铁制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$43
2026-06-16其他塑料制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$54
2026-06-16其他塑料制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$900
2026-06-16其他塑料制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$144
2026-06-08其他钢铁制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$43
2026-06-08其他塑料制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$54
2026-06-08其他塑料制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$288

相关企业 · 同类产品

Keo San Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →