An Khue Green Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AN KHUê GREEN
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$367.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001265018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD9WDCY |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Thôn Dinh, Xã Tân Bình, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN KHUÊ GREEN |
| 企业英文名称 | AN KHUE GREEN TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dinh, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84943861986 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $315.3K |
| 中国 | 2 | $52.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $288.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Guangxi Dongxing Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.7K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 3公斤以上绿茶 | GUANGXI DONGXING FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2024-07-18 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $42.5K |
| 2024-07-11 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $38.7K |
| 2024-07-01 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $41.5K |
| 2024-06-13 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $34.4K |
| 2024-06-11 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $24.5K |
| 2024-06-10 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $48.0K |
| 2024-06-03 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2024-06-02 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2024-06-02 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.4K |