Tran Thai Huy Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM TRầN THáI HUY
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$1.97M
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801278222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RW6J4V |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Thôn Tằng Hạ, Xã Gia Xuyên, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM TRẦN THÁI HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tằng Hạ, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936828595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $1.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.01M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $946.8K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.1K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $277 |
| 2026-03-30 | 聚乙烯袋 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $692 |
| 2026-03-30 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $381 |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $727 |
| 2026-03-30 | 聚乙烯袋 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-03-30 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-03-30 | 非乙烯塑料袋 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |