Viet Nam Clam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 加工软体动物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nghêu Việt Nam
0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$4.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001039682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW4B7TB |
| 成立日期 | 2014-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Quang Thịnh, Xã Nam Thịnh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGHÊU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CLAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quang Thịnh, Xã Nam Cường, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84975116789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160556 | 加工软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $3.36M |
| 西班牙 | 37 | $1.29M |
| 意大利 | 5 | $209.4K |
| 新加坡 | 1 | $31.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silomar Alimentacion S.L.U. | 西班牙 | 13 | $463.0K | 加工软体动物、冻墨鱼鱿鱼 |
| Tasman Sea S.L. | 越南 | 14 | $459.1K | 加工软体动物 |
| Articfish Import, S.L. | 越南 | 12 | $444.5K | 加工软体动物、冷冻章鱼 |
| Frigorificos Marbammar S.A. | 越南 | 8 | $276.2K | 加工软体动物 |
| Emme Gel S.r.l. | 越南 | 6 | $256.5K | 加工软体动物 |
| Tasman Sea S.L. | 西班牙 | 8 | $249.0K | 加工软体动物、冻墨鱼鱿鱼 |
| Buenaventura Borrás S.A. | 西班牙 | 7 | $235.8K | 冻鲶鱼片、加工软体动物 |
| Marinepack Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $184.5K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Scanfisk Seafood S.L. | 越南 | 5 | $179.0K | 加工软体动物 |
| Congelados Sariego S.L. | 越南 | 4 | $177.1K | 加工软体动物 |
近期贸易明细
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 加工软体动物 | EMMEGEL SRL | 意大利 | $17.8K |
| 2026-04-01 | 加工软体动物 | EMMEGEL SRL | 意大利 | $30.1K |
| 2026-03-29 | 加工软体动物 | Silomar Alimentacion S.L.U. | 西班牙 | $3.5K |
| 2026-03-29 | 加工软体动物 | Silomar Alimentacion S.L.U. | 西班牙 | $6.4K |
| 2026-03-29 | 加工软体动物 | Silomar Alimentacion S.L.U. | 西班牙 | $11.0K |
| 2026-03-29 | 加工软体动物 | Silomar Alimentacion S.L.U. | 西班牙 | $12.9K |
| 2026-03-29 | 加工软体动物 | Silomar Alimentacion S.L.U. | 西班牙 | $8.0K |
| 2026-03-27 | 加工软体动物 | PRODUCTOS DEL MAR ANCAVICO SL | 西班牙 | $34.6K |
| 2026-03-25 | 加工软体动物 | FRIGORIFICOS MARBAMAR SA | 西班牙 | $39.8K |
| 2026-02-04 | 加工软体动物 | Silomar Alimentacion S.L.U. | 西班牙 | $2.1K |