Khang Loi Packaging Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT BAO Bì KHANG LợI
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$118.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318124744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC38TGB |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | A5/43C đường 1A, ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BAO BÌ KHANG LỢI |
| 企业英文名称 | KHANG LOI PACKAGING PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A5/43C đường 1A, ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84902409906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $118.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 30 | $96.7K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
| MIHWA VINA LIVING Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.5K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| a9214f4693ef5dce6610b33e7e14e2d2 | 1 | $1.0K | ||
| Unicity Labs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 非瓦楞折叠盒、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $1.2K |