Alps Alpine Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,347 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALPS ALPINE VIệT NAM
- 邮箱286
996
进口笔数
1,347
出口笔数
$63.43M
进口金额
$158.63M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106891437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHA12JA |
| 成立日期 | 2015-07-02 |
| 联系地址 | Ô số 3, Tầng 4, Tòa nhà văn phòng, Số 165 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALPS ALPINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALPS ALPINE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842432171486 |
| 邮箱 | duong.pham@alpsalpine.com |
| 官网 | www.alpsalpine.com |
| 传真 | 02432171488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64.374亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854430 | 车用线束 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 903290 | 自动控制零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853331 | 20W以下线绕电阻器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 415 | $43.72M |
| 日本 | 308 | $17.83M |
| 中国 | 262 | $1.86M |
| 韩国 | 9 | $16.5K |
| 越南 | 4 | $843 |
| 爱尔兰 | 1 | $90 |
| 中国香港 | 1 | $73 |
| 中国台湾 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,339 | $158.53M |
| 马来西亚 | 5 | $73.8K |
| 日本 | 2 | $28.0K |
| 中国 | 1 | $310 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPS ELECTRIC (MALAYSIA) SDN. BHD. | 243 | $27.11M | 其他电气开关、可变电阻器 | |
| Alps Alpine Co., Ltd. | 日本 | 395 | $21.52M | 其他电气开关、其他自动控制仪 |
| Alps Alpine Co., Ltd. | 马来西亚 | 140 | $13.36M | 其他电气开关、可变电阻器 |
| ALPS Alpine Co., Ltd. | 中国 | 202 | $1.38M | 其他电气开关、通信设备零件 |
| Alps Alpine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $57.4K | 其他电气开关、通信设备零件 |
| Alps Alpine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 电力控制板、电气装置零件 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $840 | 其他电视摄像机、其他钢铁制品 |
| Wuxi Alps Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $451 | 其他电气开关、电气设备零件 |
| Alps Alpine North America, Inc. | 美国 | 1 | $90 | 通信设备、电力控制板 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3 | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 337 | $144.79M | 通信设备零件、印刷电路 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 144 | $2.24M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $2.22M | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 136 | $2.18M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $1.93M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.28M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 118 | $979.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $667.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $184.0K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $62.4K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 996)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 可变电阻器 | Alps Alpine Co., Ltd. | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-07-31 | 可变电阻器 | Alps Alpine Co., Ltd. | 马来西亚 | $20.5K |
| 2026-07-31 | 可变电阻器 | Alps Alpine Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 可变电阻器 | Alps Alpine Co., Ltd. | 马来西亚 | $29.2K |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Alps Alpine Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Alps Alpine Co., Ltd. | 马来西亚 | $36.6K |
| 2026-07-29 | 可变电阻器 | Alps Alpine Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-07-28 | 可变电阻器 | Alps Alpine Co., Ltd. | 日本 | $94.5K |
| 2026-07-27 | 组合测量仪器 | Alps Alpine Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-07-24 | 其他电气开关 | Alps Alpine Co., Ltd. | 马来西亚 | $36.6K |
出口(共 1,347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电气设备 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-30 | 其他电气设备 | New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-07-30 | 可变电阻器 | New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-28 | 其他电子IC | Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2026-07-28 | 组合测量仪器 | Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-27 | 闪光装置零件 | Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | $26.0K |
| 2026-07-27 | 其他电气开关 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |