Lien Hiep My Trading Service Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Liên Hiệp Mỹ
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$263.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305417373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y81Y6P |
| 成立日期 | 2007-12-21 |
| 联系地址 | 553 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT LIÊN HIỆP MỸ |
| 企业英文名称 | LIEN HIEP MY TRADING SERVICE PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 553 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902793366 |
| 邮箱 | vuhoangkhoa75@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $134.0K |
| 新加坡 | 14 | $129.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f4154c1852e49b8824aef5afa4c56d2a | 14 | $129.0K | ||
| c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a | 17 | $125.9K | ||
| CONG TY CO PHAN PHU HUNG (MST: 0900297829) | 越南 | 1 | $6.3K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $139 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $276 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $149 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $420 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $129 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $49 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $208 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $391 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1 |