True Beauty Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AD METARIAL
9
进口笔数
0
出口笔数
$591.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316988812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN520YS0W |
| 成立日期 | 2021-10-21 |
| 联系地址 | 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AD METARIAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84356196667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 61亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $591.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frank Miller Lumber | 美国 | 7 | $392.6K | 6毫米以上橡木 |
| Frank Miller Lumber Co., Inc. | 美国 | 1 | $151.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| FRANK MILLER LUMBER CO LTD | 美国 | 1 | $47.8K | 6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMBER CO LTD | 美国 | $23.5K |
| 2026-01-20 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMBER CO LTD | 美国 | $24.3K |
| 2025-11-11 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMBER CO INC | 美国 | $27.7K |
| 2025-11-11 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMBER CO INC | 美国 | $11.2K |
| 2025-11-11 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMBER CO INC | 美国 | $37.1K |
| 2025-11-11 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMBER CO INC | 美国 | $27.8K |
| 2025-11-11 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMBER CO INC | 美国 | $19.9K |
| 2025-11-11 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMBER CO INC | 美国 | $27.7K |
| 2025-09-27 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMBER | 美国 | $24.9K |
| 2025-09-27 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMBER | 美国 | $24.9K |