Phuc Thanh Produces Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất May Phúc Thành
98
进口笔数
77
出口笔数
$1.91M
进口金额
$3.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-26
最近出口
26
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700709063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XSKJKD |
| 成立日期 | 2014-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Phú Thứ, Xã Tiên Hiệp, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MAY PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH PRODUCES GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phú Thứ, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944977138 |
| 邮箱 | ctymayphucthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.84M |
| 越南 | 31 | $69.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $2.26M |
| 俄罗斯 | 37 | $1.50M |
| 智利 | 1 | $44.9K |
| 加拿大 | 2 | $16.6K |
| 日本 | 1 | $5.1K |
| 韩国 | 1 | $5.1K |
| 巴拿马 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sunjin Garments Co., Ltd. | 中国 | 20 | $787.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Fast East International Ltd. | 中国 | 17 | $313.1K | 非织造标签、染色棉针织布 |
| Zhejiang Sunjin Garment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $255.9K | 人造纤维絮胎、人造纤维无纺布 |
| HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | 4 | $169.8K | 印刷标签、人造纤维絮胎 |
| Jiangsu Brother Fortune Garment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $95.8K | 印刷标签、其他拉链 |
| Snow Coast Holdings Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.1K | 其他服装配件、机织标签 |
| Cong Ty Co Phan Dau Tu Cong Nghe | 越南 | 3 | $8.6K | 塑料衣着附件 |
| 5S Textile and Adhesive Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.0K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| ATT Vietnam Investment Technology Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $4.7K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Maxim Label & Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.4K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mystic Inc. | 美国 | 14 | $1.12M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Gloria Jeans Corp. | 俄罗斯 | 23 | $874.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Studio Ray LLC | 美国 | 10 | $661.5K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Gloria Jeans Corporation | 俄罗斯 | 14 | $623.5K | 棉针织T恤及背心、信号装置零件 |
| Mystic Inc. | 美国 | 5 | $326.6K | 化纤女式大衣、男式合成纤维夹克 |
| ASTRA INNOVATIONS INC | 美国 | 3 | $143.0K | 化纤女式大衣 |
| Studio Ray LLC | 智利 | 1 | $44.9K | 化纤女式大衣 |
| Daehan Global Korea Co., Ltd. | 1 | $31.7K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 | |
| Michael Kors Canada Holdings Ltd. | 加拿大 | 3 | $20.8K | 棉针织服装、皮革服装 |
| Michael Kors Japan Llc | 日本 | 1 | $5.1K | 化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人造纤维絮胎 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-29 | 人造纤维絮胎 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $88 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 化纤女式大衣 | MYSTIC, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | — | $151 |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | — | $355 |
| 2026-04-22 | 人造纤维絮胎 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | — | $3.2K |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | — | $500 |
| 2026-04-22 | 聚氨酯纺织物 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | — | $16.9K |
| 2026-04-22 | 聚酯长丝织物 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | — | $3.3K |
| 2026-04-22 | 化纤女式大衣 | MYSTIC INC | 美国 | $146.5K |
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | — | $598 |