Std & P Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
89
进口笔数
136
出口笔数
$835.0K
进口金额
$399.2K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-25
最近出口
9
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101497194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T2YDTW |
| 成立日期 | 2004-05-12 |
| 联系地址 | Số 479 phố Đội Cấn, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STD & P |
| 企业英文名称 | STD & P COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 479 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842432555525 |
| 邮箱 | hongphu@stdvn.com |
| 传真 | +842432555526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 843139 | 机械零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $830.8K |
| 印度 | 2 | $2.2K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 泰国 | 2 | $289 |
| 日本 | 1 | $176 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $398.3K |
| 泰国 | 3 | $946 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo KG International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $288.6K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Wafangdian Bearing Co., Ltd. | 中国 | 23 | $196.5K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $195.8K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Wuxi Hope International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $75.1K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| KG International FZCO. | 阿联酋 | 5 | $44.3K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Wuxi James Industrial Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $33.8K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Wuxi Hope International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $550 | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Nachi Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $465 | 滚珠轴承、变速箱及零件 |
| Wang Qianqian | 中国 | 1 | $8 | 球面滚子轴承 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $354.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.8K | 氮、其他钢铁制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 11 | $15.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Nachi Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $946 | 轴承零件、其他锻钢制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $632 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | 1 | $632 | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | Ningbo KG International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | Ningbo KG International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | Ningbo KG International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 球面滚子轴承 | Ningbo KG International Trade Co., Ltd. | 中国 | $495 |
| 2026-04-28 | 球面滚子轴承 | Ningbo KG International Trade Co., Ltd. | 中国 | $495 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | Ningbo KG International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | Ningbo KG International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | Ningbo KG International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | Ningbo KG International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | Ningbo KG International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 滚珠轴承 | Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | $138 |