Long Son Plastic Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA NHựA LONG SơN
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$124.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317664666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRE7GNW |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | 45 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA NHỰA LONG SƠN |
| 企业英文名称 | LONG SON PLASTIC CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84901381113 |
| 邮箱 | engplastic.anphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $84.1K |
| 意大利 | 2 | $40.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $46.6K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 19 | $28.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Rialti S.p.A. | 意大利 | 1 | $22.5K | 短切玻璃纤维、聚丙烯聚合物 |
| HNK International Ltd. | 意大利 | 1 | $17.8K | 聚丙烯聚合物 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 聚碳酸酯 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 其他乙烯聚合物 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-01-16 | ABS共聚物 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-01-16 | ABS共聚物 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-01-16 | 其他乙烯聚合物 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-12-27 | 初级形态聚酰胺 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 初级形态聚酰胺 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-13 | ABS共聚物 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-10 | ABS共聚物 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-07-16 | 其他塑料废料 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.4K |