Paint Finishing Technology & System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sơn Hoàn Hảo
15
进口笔数
0
出口笔数
$282.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3700494261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NEAJPT |
| 成立日期 | 2003-03-25 |
| 联系地址 | Số 302/2, đường Lê Thị Trung, khu phố 1b, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Công Nghệ Sơn Hoàn Hảo |
| 企业英文名称 | PAINT FINISHING TECHNOLOGY & SYSTEM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 06503783166 |
| 邮箱 | sale@pftvn.com |
| 官网 | www.pftvn.com |
| 传真 | 06503783167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.0356亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $108.2K |
| 瑞士 | 2 | $102.3K |
| 中国台湾 | 3 | $61.9K |
| 加拿大 | 2 | $6.5K |
| 日本 | 1 | $3.6K |
| 德国 | 1 | $410 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PowerTech Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100.0K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| SYED THAI MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $61.4K | 钢铁铰接链、其他钢铁制品 |
| Shanghai Mellowines Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.2K | 其他泡沫塑料、过滤净化器零件 |
| PANDL (HK) Logistic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 其他钢铁链、PVC单丝棒材 |
| Mega Link Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料管材、50-300升容器 |
| Unispray Systems Inc. | 加拿大 | 2 | $6.5K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| J. Wagner GmbH | 德国 | 2 | $6.5K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Tianjin HiVision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $815 | 乙烯聚合物塑料 |
| WINLING TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 1 | $460 | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| Wagner International AG | 瑞士 | 1 | $410 | 喷雾机零件、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 电力控制板 | J. Wagner GmbH | 瑞士 | $2.3K |
| 2023-05-12 | 其他离心泵 | SHANGHAI MELLOWINES INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-05-12 | 其他离心泵 | SHANGHAI MELLOWINES INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-05-12 | 其他离心泵 | SHANGHAI MELLOWINES INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-05-12 | 其他离心泵 | SHANGHAI MELLOWINES INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-05-12 | 其他离心泵 | SHANGHAI MELLOWINES INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-05-12 | 其他离心泵 | SHANGHAI MELLOWINES INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-12 | 其他离心泵 | SHANGHAI MELLOWINES INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-12 | 其他离心泵 | SHANGHAI MELLOWINES INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-05-12 | 其他离心泵 | SHANGHAI MELLOWINES INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.6K |