The Huy Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
17
进口笔数
58
出口笔数
$21.2K
进口金额
$58.2K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315039988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN220FMXG |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | 5/3 Nguyễn Thị Diệp, Khu Phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | THE HUY PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/5 Nguyễn Thị Diệp, Khu Phố 8, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84986790309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $14.3K |
| 中国 | 3 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $58.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elettromeccanica Bonato S.a.s. di Bonato Ermenegildo | 意大利 | 11 | $11.8K | 其他电气设备、1kVA以下变压器 |
| Ningbo Intell Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 铜合金管件、塑料管件 |
| Elettromeccanica Bonato S.a.s. | 意大利 | 3 | $2.5K | 其他电气设备、静止变流器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 46 | $34.7K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| fa73b10c0c973c890886f898fee22d07 | 19 | $10.6K | ||
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.5K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 塑料容器、其他纸制品 |
| 1ab951742c139582281d1faf02146b41 | 1 | $1.7K | ||
| CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIET NAM) (MST: 0300797153) | 越南 | 1 | $928 | 塑料配件、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 铜合金管件 | Ningbo Intell Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2026-03-18 | 铜合金管件 | Ningbo Intell Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-03-18 | 铜合金管件 | Ningbo Intell Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-03-18 | 铜合金管件 | Ningbo Intell Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-03-18 | 铜合金管件 | Ningbo Intell Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-03-18 | 铜合金管件 | Ningbo Intell Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $585 |
| 2026-03-18 | 铜合金管件 | Ningbo Intell Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2026-03-18 | 铜合金管件 | Ningbo Intell Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-01-24 | 1kVA以下变压器 | Elettromeccanica Bonato S.a.s. di Bonato Ermenegildo | 意大利 | $227 |
| 2026-01-24 | 其他电气设备 | Elettromeccanica Bonato S.a.s. di Bonato Ermenegildo | 意大利 | $256 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIET NAM) (MST: 0300797153) | 越南 | $188 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIET NAM) (MST: 0300797153) | 越南 | $171 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIET NAM) (MST: 0300797153) | 越南 | $191 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIET NAM) (MST: 0300797153) | 越南 | $61 |
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIET NAM) (MST: 0300797153) | 越南 | $317 |
| 2026-03-03 | 钢铁铸件 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $258 |
| 2026-03-03 | 其他塑料管材 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $614 |
| 2026-03-03 | 其他电气开关 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $341 |
| 2026-03-03 | 钢铁铸件 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $111 |
| 2026-03-02 | 钢铁铸件 | — | 越南 | $258 |