High Pressure Washer Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIGH PRESSURE WASHER VIệT NAM
1
进口笔数
9
出口笔数
$3.2K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-09-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316886289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0SPBT7 |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | 55/11 Lô Tư, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIGH PRESSURE WASHER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIGH PRESSURE WASHER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/11 Lô Tư, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909884907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lu & Mi Detergenti S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.2K | 工业清洁制剂、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 9 | $7.9K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 工业清洁制剂 | LU & MI DETERGENTI SRL | 意大利 | $245 |
| 2026-02-26 | 工业清洁制剂 | LU & MI DETERGENTI SRL | 意大利 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 工业清洁制剂 | LU & MI DETERGENTI SRL | 意大利 | $291 |
| 2026-02-26 | 工业清洁制剂 | LU & MI DETERGENTI SRL | 意大利 | $562 |
| 2026-02-26 | 工业清洁制剂 | LU & MI DETERGENTI SRL | 意大利 | $256 |
| 2026-02-26 | 工业清洁制剂 | LU & MI DETERGENTI SRL | 意大利 | $131 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他泵和提升机 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $924 |
| 2025-09-09 | 其他泵和提升机 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $924 |
| 2024-12-10 | 其他泵和提升机 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $833 |
| 2024-12-04 | 其他泵和提升机 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $833 |
| 2024-07-11 | 喷砂机 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $832 |
| 2023-10-19 | 喷砂机 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $997 |
| 2023-10-19 | 喷砂机 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $997 |
| 2023-03-17 | 喷砂机 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $671 |
| 2023-03-16 | 喷砂机 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $894 |