An Lap Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,176 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AN LậP
264
进口笔数
1,176
出口笔数
$1.68M
进口金额
$18.51M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
72
供应商数
83
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302005727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBAV3VY |
| 成立日期 | 2000-05-16 |
| 联系地址 | Phòng 2. 18, Tầng 2, Tòa Nhà The Prince Residence Số 17-19-21 Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN LẬP |
| 企业英文名称 | AN LẬP CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2. 18, Tầng 2, Tòa Nhà The Prince Residence Số 17-19-, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842838454777 |
| 邮箱 | info@anlap.com |
| 传真 | +842838454888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $540.1K |
| 泰国 | 8 | $427.3K |
| 日本 | 6 | $332.8K |
| 印度 | 24 | $116.5K |
| 越南 | 27 | $97.1K |
| 德国 | 37 | $64.2K |
| 奥地利 | 21 | $28.3K |
| 丹麦 | 1 | $21.2K |
| 中国台湾 | 15 | $12.6K |
| 美国 | 23 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 173 | $8.77M |
| 越南 | 671 | $5.39M |
| 丹麦 | 101 | $1.55M |
| 法国 | 40 | $785.3K |
| 德国 | 56 | $734.0K |
| 阿联酋 | 22 | $228.3K |
| 加拿大 | 11 | $211.7K |
| 卡塔尔 | 2 | $62.3K |
| 英国 | 5 | $61.0K |
| 黎巴嫩 | 8 | $59.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inabata Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $426.9K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $96.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Meusburger Georg GmbH & Co. KG | 德国 | 46 | $82.2K | 8477机器零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 18 | $65.8K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| Shanghai Fikes Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.0K | 气动直线发动机、贱金属帽架 |
| Husky Injection Molding Systems (India) Private Ltd. | 印度 | 8 | $41.0K | 8477机器零件、电热电阻器 |
| Hefei Konlon Bearing Co., Ltd. | 中国 | 11 | $36.7K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Mold Masters Singapore (MMS) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $33.7K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| Dongguan Hop Skip & Jump Co., Ltd. | 中国 | 17 | $32.6K | 其他聚酰胺、聚氨酯 |
| ANW Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $7.5K | 金属订书钉、蜡涂布纸板 |
下游采购商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lagree Fitness | 美国 | 104 | $6.87M | 体育器材、其他纺织制品 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 382 | $2.46M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 158 | $1.06M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| BK Medical ApS | 丹麦 | 50 | $1.00M | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Hoffer Plastics Corp. | 美国 | 25 | $818.2K | 橡塑模具、其他钢铁非螺纹件 |
| WIHA Werkzeuge GmbH | 德国 | 49 | $582.7K | 钳子镊子、可互换工具 |
| Seretec Sas | 法国 | 25 | $560.6K | 机械零件 |
| 2Parts ApS | 丹麦 | 50 | $530.5K | 喷雾机零件、不锈钢管件 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 50 | $284.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 28 | $197.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 8477机器零件 | Progressive Components (Asia) Pte. Ltd. | 美国 | $10 |
| 2026-07-28 | 8477机器零件 | Progressive Components (Asia) Pte. Ltd. | 美国 | $10 |
| 2026-07-27 | PVC涂层织物 | Lagree Fitness | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-21 | 其他聚酰胺 | Audia New Materials (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | $23.5K |
| 2026-07-17 | 8477机器零件 | Mold Masters Singapore (MMS) Pte. Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-07-17 | 8477机器零件 | Mold Masters Singapore (MMS) Pte. Ltd. | 中国 | $292 |
| 2026-07-17 | 8477机器零件 | Mold Masters Singapore (MMS) Pte. Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-17 | 8477机器零件 | Mold Masters Singapore (MMS) Pte. Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-07-17 | 8477机器零件 | Mold Masters Singapore (MMS) Pte. Ltd. | 德国 | $150 |
| 2026-07-17 | 8477机器零件 | Mold Masters Singapore (MMS) Pte. Ltd. | 中国 | $284 |
出口(共 1,176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 体育器材 | Lagree Fitness | 美国 | $30.0K |
| 2026-07-30 | 体育器材 | Lagree Fitness | 美国 | $25.2K |
| 2026-07-30 | 体育器材 | Lagree Fitness | 美国 | $19.2K |
| 2026-07-30 | 体育器材 | Lagree Fitness | 美国 | $32.4K |
| 2026-07-29 | 体育器材 | Lagree Fitness | 美国 | $32.4K |
| 2026-07-29 | 体育器材 | Lagree Fitness | 美国 | $30.0K |
| 2026-07-29 | 体育器材 | Lagree Fitness | 美国 | $19.2K |
| 2026-07-29 | 体育器材 | Lagree Fitness | 美国 | $25.2K |
| 2026-07-28 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA (DNCX,MST: 3601324879) | 越南 | $300 |
| 2026-07-28 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA (DNCX,MST: 3601324879) | 越南 | $805 |