YSCM Global Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Yscm Global Tại Hà Nội

170
进口笔数
203
出口笔数
$761.3K
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
73
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 4 笔出口 $12.7K · 5 笔2023-10进口 $12.0K · 3 笔出口 $75.8K · 7 笔2023-11进口 $6.1K · 3 笔出口 $274 · 2 笔2023-12进口 $42.1K · 5 笔出口 $46.5K · 6 笔2024-01进口 $47.0K · 5 笔出口 $13.2K · 6 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-03进口 $6.1K · 3 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-04进口 $30.0K · 7 笔出口 $268.8K · 7 笔2024-05进口 $28.2K · 7 笔出口 $85.3K · 6 笔2024-06进口 $22.2K · 6 笔出口 $104.8K · 7 笔2024-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-08进口 $12.1K · 5 笔出口 $178.0K · 7 笔2024-09进口 $22.5K · 4 笔出口 $119.6K · 7 笔2024-10进口 $9.9K · 5 笔出口 $211.9K · 9 笔2024-11进口 $27.3K · 5 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $129.5K · 5 笔2025-01进口 $9.6K · 4 笔出口 $161.0K · 3 笔2025-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $73.7K · 3 笔2025-03进口 $17.4K · 3 笔出口 $118.5K · 4 笔2025-04进口 $9.4K · 4 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-06进口 $17.9K · 4 笔出口 $62.8K · 9 笔2025-07进口 $19.9K · 6 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-08进口 $34.1K · 6 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-09进口 $41.8K · 8 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-10进口 $2.1K · 4 笔出口 $47.6K · 7 笔2025-11进口 $30.5K · 10 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-12进口 $61.3K · 5 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $12.4K · 5 笔出口 $39.9K · 7 笔2026-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-03进口 $9.6K · 4 笔出口 $27.2K · 5 笔2026-04进口 $61.2K · 7 笔出口 $6.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 4 笔出口 $12.7K · 5 笔2023-10进口 $12.0K · 3 笔出口 $75.8K · 7 笔2023-11进口 $6.1K · 3 笔出口 $274 · 2 笔2023-12进口 $42.1K · 5 笔出口 $46.5K · 6 笔2024-01进口 $47.0K · 5 笔出口 $13.2K · 6 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-03进口 $6.1K · 3 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-04进口 $30.0K · 7 笔出口 $268.8K · 7 笔2024-05进口 $28.2K · 7 笔出口 $85.3K · 6 笔2024-06进口 $22.2K · 6 笔出口 $104.8K · 7 笔2024-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-08进口 $12.1K · 5 笔出口 $178.0K · 7 笔2024-09进口 $22.5K · 4 笔出口 $119.6K · 7 笔2024-10进口 $9.9K · 5 笔出口 $211.9K · 9 笔2024-11进口 $27.3K · 5 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $129.5K · 5 笔2025-01进口 $9.6K · 4 笔出口 $161.0K · 3 笔2025-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $73.7K · 3 笔2025-03进口 $17.4K · 3 笔出口 $118.5K · 4 笔2025-04进口 $9.4K · 4 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-06进口 $17.9K · 4 笔出口 $62.8K · 9 笔2025-07进口 $19.9K · 6 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-08进口 $34.1K · 6 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-09进口 $41.8K · 8 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-10进口 $2.1K · 4 笔出口 $47.6K · 7 笔2025-11进口 $30.5K · 10 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-12进口 $61.3K · 5 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $12.4K · 5 笔出口 $39.9K · 7 笔2026-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-03进口 $9.6K · 4 笔出口 $27.2K · 5 笔2026-04进口 $61.2K · 7 笔出口 $6.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号2300780629-001
企查查编码QVNA2D94H7
成立日期2015-06-11
联系地址Tầng 4, tòa nhà D'office, phố Thành Thái, Tổ 28, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ YSCM GLOBAL TẠI HÀ NỘI
企业英文名称HANOI BRANCH OF YSCM GLOBAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 4, tòa nhà D'office, phố Thành Thái, Tổ 28, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话02473066588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
210390混合调味料
901210非光学显微镜
190190其他食品制剂
731822非螺纹垫圈
842240包装机械
903033电测仪表
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
382290其他诊断试剂

出口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
842199过滤净化器零件
853710电力控制板
901210非光学显微镜
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国65$392.2K
中国75$286.5K
瑞典11$31.0K
德国3$14.3K
美国9$10.9K
马来西亚1$10.3K
中国台湾5$9.5K
日本3$5.7K
中国香港1$950

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南199$2.24M
韩国4$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CML Global Co., Ltd.韩国18$211.8K混合调味料、其他食品制剂
Shenzhen Zhongxun Optics Instrument Co., Ltd.中国21$74.2K非光学显微镜、其他测量仪器
Chotest Technology Inc.中国4$33.4K其他光学测量仪、其他测量仪器
Welcomepack Co., Ltd.韩国10$29.8K包装机械、机械零件
Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd.中国5$21.2K滚珠轴承、其他轴承
YSCM Global Trading & Service Co., Ltd.越南4$15.2K非螺纹垫圈、滚珠轴承
Tesllon Inc.韩国4$13.3K气体过滤机械、其他铝制品
e90e8add54b12597e62445cc554cfb3b4$11.3K
Grand Woosung Inc.韩国4$9.4K其他制冷设备、冷藏冷冻组合机
ISP Co., Ltd.韩国6$2.7K非医用X射线设备、光学分光仪

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG Tech Co., Ltd.越南47$1.35M其他塑料制品、通信设备零件
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南31$332.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
JMT VN Co., Ltd.越南7$93.5K其他电子IC、其他铝制品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南15$81.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Almus Vina Co., Ltd.越南13$65.9K其他塑料制品、音频设备零件
JNTC Vina Co., Ltd.越南9$39.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南14$37.0K多层陶瓷电容、处理器及控制器
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南7$22.9K通信设备零件、其他电子IC
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$20.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南8$17.9K印刷电路、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他功能机器ISP CO LTD韩国$105
2026-04-28其他功能机器ISP CO LTD韩国$105
2026-04-27其他测量仪器CHOTEST TECHNOLOGY INC中国$3.4K
2026-04-27其他测量仪器CHOTEST TECHNOLOGY INC中国$3.4K
2026-04-22机床零件SHENZHEN SILVERCNC TECH CO LTD中国$185
2026-04-22机床零件SHENZHEN SILVERCNC TECH CO LTD中国$185
2026-04-16测量仪器零件SHENZHEN ZHONGXUN OPTICS INSTRUMENT CO LTD中国$1.7K
2026-04-16测量仪器零件SHENZHEN ZHONGXUN OPTICS INSTRUMENT CO LTD中国$1.7K
2026-04-14其他测量仪器SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD中国$679
2026-04-14其他测量仪器SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD中国$679

出口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品AG TECH CO LTD越南$521
2026-04-12其他测量仪器BLD VINA CO LTD越南$712
2026-04-12其他测量仪器BLD VINA CO LTD越南$712
2026-04-12其他测量仪器BLD VINA CO LTD越南$712
2026-04-07其他铝制品AG TECH CO LTD越南$521
2026-04-07其他泵和提升机AG TECH CO LTD越南$765
2026-04-07其他泵和提升机AG TECH CO LTD越南$765
2026-04-07其他铝制品AG TECH CO LTD越南$521
2026-04-06其他泵和提升机AG TECH CO LTD越南$765
2026-04-06其他泵和提升机AG TECH CO LTD越南$765

相关企业 · 同类产品

YSCM Global Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →