YSCM Global Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Yscm Global Tại Hà Nội
170
进口笔数
203
出口笔数
$761.3K
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
73
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300780629-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2D94H7 |
| 成立日期 | 2015-06-11 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà D'office, phố Thành Thái, Tổ 28, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ YSCM GLOBAL TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI BRANCH OF YSCM GLOBAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà D'office, phố Thành Thái, Tổ 28, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02473066588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842240 | 包装机械 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $392.2K |
| 中国 | 75 | $286.5K |
| 瑞典 | 11 | $31.0K |
| 德国 | 3 | $14.3K |
| 美国 | 9 | $10.9K |
| 马来西亚 | 1 | $10.3K |
| 中国台湾 | 5 | $9.5K |
| 日本 | 3 | $5.7K |
| 中国香港 | 1 | $950 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 199 | $2.24M |
| 韩国 | 4 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CML Global Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $211.8K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Shenzhen Zhongxun Optics Instrument Co., Ltd. | 中国 | 21 | $74.2K | 非光学显微镜、其他测量仪器 |
| Chotest Technology Inc. | 中国 | 4 | $33.4K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Welcomepack Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $29.8K | 包装机械、机械零件 |
| Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.2K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| YSCM Global Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.2K | 非螺纹垫圈、滚珠轴承 |
| Tesllon Inc. | 韩国 | 4 | $13.3K | 气体过滤机械、其他铝制品 |
| e90e8add54b12597e62445cc554cfb3b | 4 | $11.3K | ||
| Grand Woosung Inc. | 韩国 | 4 | $9.4K | 其他制冷设备、冷藏冷冻组合机 |
| ISP Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $2.7K | 非医用X射线设备、光学分光仪 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.35M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $332.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 7 | $93.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 15 | $81.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $65.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $39.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $37.0K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $22.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | ISP CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | ISP CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | CHOTEST TECHNOLOGY INC | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | CHOTEST TECHNOLOGY INC | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 机床零件 | SHENZHEN SILVERCNC TECH CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | SHENZHEN SILVERCNC TECH CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-16 | 测量仪器零件 | SHENZHEN ZHONGXUN OPTICS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 测量仪器零件 | SHENZHEN ZHONGXUN OPTICS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $679 |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-07 | 其他泵和提升机 | AG TECH CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-07 | 其他泵和提升机 | AG TECH CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-06 | 其他泵和提升机 | AG TECH CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-06 | 其他泵和提升机 | AG TECH CO LTD | 越南 | $765 |