Bright Star Trading & Import-Export Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Sao Sáng
21
进口笔数
0
出口笔数
$597.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700904200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1V8CA8 |
| 成立日期 | 2008-07-25 |
| 联系地址 | Số 27, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SAO SÁNG |
| 企业英文名称 | BRIGHT STAR TRADING AND IMPORT_EXPORT JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842033508655 |
| 邮箱 | brightstar18@gmail.com |
| 传真 | 0333887863 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 102亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $597.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Western Traders | 印度 | 21 | $597.2K | 人发制品、假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 动物肠肚 | WESTERN TRADERS | 印度 | $28.0K |
| 2025-11-24 | 动物肠肚 | WESTERN TRADERS | 印度 | $28.0K |
| 2025-10-28 | 动物肠肚 | WESTERN TRADERS | 印度 | $28.5K |
| 2025-10-03 | 动物肠肚 | WESTERN TRADERS | 印度 | $28.5K |
| 2025-09-26 | 动物肠肚 | WESTERN TRADERS | 印度 | $28.0K |
| 2025-08-22 | 动物肠肚 | WESTERN TRADERS | 印度 | $28.0K |
| 2025-03-27 | 动物肠肚 | WESTERN TRADERS | 印度 | $28.5K |
| 2025-03-26 | 动物肠肚 | WESTERN TRADERS | 印度 | $28.5K |
| 2025-03-17 | 动物肠肚 | WESTERN TRADERS | 印度 | $28.5K |
| 2025-03-11 | 动物肠肚 | WESTERN TRADERS | 印度 | $28.5K |