Khang Quan Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHANG QUâN
203
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317555385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD721WT |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Số 26 Đường 17, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHANG QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường 17, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84918732267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680221 | 切割大理石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $1.67M |
| 印度 | 105 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $550.0K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $439.4K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 14 | $167.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Arka Interglobe Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $147.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $124.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Quanzhou Shisheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.5K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 11 | $88.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 11 | $84.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Toshniwal Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $66.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| B.M. House (India) Ltd. | 印度 | 7 | $65.0K | 简单切割花岗岩、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 切割大理石 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-22 | 切割大理石 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | PANNA STONES PRIVATE LTD | 印度 | $11.1K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | PANNA STONES PRIVATE LTD | 印度 | $11.1K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 花岗岩制品 | RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.5K |
| 2026-04-16 | 花岗岩制品 | RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.5K |