BTS Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 复式光学显微镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & CôNG NGHệ BTS
4
进口笔数
14
出口笔数
$984
进口金额
$30.5K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2024-10-14
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316781198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25DUQAB |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | 1135/50/2 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ BTS |
| 企业英文名称 | BTS TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1135/50/2 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84939230919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $492 |
| 越南 | 2 | $492 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 2 | $492 | 辐射检测仪器、钢铁废料 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $492 | 缝纫针、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.3K | 氮、金属模具(非注塑) |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.2K | 氮、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 复式光学显微镜 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 中国 | $246 |
| 2024-11-30 | 复式光学显微镜 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $246 |
| 2024-11-22 | 复式光学显微镜 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 中国 | $246 |
| 2024-11-20 | 复式光学显微镜 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $246 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 测量仪器 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $800 |
| 2024-10-14 | 其他测量仪器 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $329 |
| 2024-10-14 | 测量仪器 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $400 |
| 2024-10-14 | 其他电路开关装置 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-14 | 测量仪器 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $382 |
| 2024-10-14 | 电气设备零件 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $992 |
| 2024-10-14 | 其他数学仪器 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2024-10-14 | 测量仪器 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $191 |
| 2024-10-14 | 带接头绝缘电线 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $320 |
| 2024-10-14 | 其他电气开关 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $137 |