Quynh Nhu Trading Production Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DịCH Vụ QUỳNH NHư
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$8.55M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801219945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGYG0P5 |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ QUỲNH NHƯ |
| 企业英文名称 | QUYNH NHU TRADING PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84339139009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 801320 | 801320 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $3.32M |
| 印度尼西亚 | 31 | $1.96M |
| 泰国 | 7 | $763.0K |
| 阿联酋 | 6 | $644.1K |
| 中国 | 3 | $519.2K |
| 新加坡 | 3 | $230.1K |
| 土耳其 | 2 | $226.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 14 | $1.54M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| ERAMAS AGRI INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | 20 | $1.36M | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Sun Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $763.0K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 6 | $565.3K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| ERAMAS SAMUDRA INDONESIA | 印度尼西亚 | 8 | $556.6K | 去壳腰果、801320 |
| Sun Foods Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $534.2K | 去壳腰果、鱼杂及部位 |
| PT ERAMAS SAMUDRA INDONESIA | 印度尼西亚 | 6 | $431.6K | 去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 4 | $397.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| PT Eramas Agri Internasional | 越南 | 4 | $357.9K | 去壳腰果 |
| KRAL NUTS KAJU KURUYEMIS GIDA ITH. IHR. SAN. VE TIC. LTD. STI. | 4 | $152.3K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 去壳腰果 | ERAMAS AGRI INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $16.8K |
| 2026-06-20 | 去壳腰果 | ERAMAS AGRI INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $111.2K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | KRAL NUTS KAJU KURUYEMIS GIDA ITH. IHR. SAN. VE TIC. LTD. STI. | — | $38.3K |
| 2026-04-11 | 去壳腰果 | KRAL NUTS KAJU KURUYEMIS GIDA ITH. IHR. SAN. VE TIC. LTD. STI. | — | $38.3K |
| 2026-03-17 | 锡制品 | ERAMAS SAMUDRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $35.0K |
| 2026-03-17 | 锡制品 | ERAMAS SAMUDRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2026-03-09 | 锡制品 | ERAMAS AGRI INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $110.1K |
| 2026-03-05 | 锡制品 | ERAMAS SAMUDRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $27.6K |
| 2026-03-05 | 锡制品 | ERAMAS SAMUDRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $32.1K |
| 2026-03-05 | 锡制品 | ERAMAS SAMUDRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $23.2K |