Minh An Construction & Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và MôI TRườNG MINH AN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$135.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801172667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW95DV8 |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | Khu 5, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG MINH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986987793 |
| 邮箱 | minhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $135.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $105.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.7K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-22 | 液体流量计 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-22 | 750W以下交流电机 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $535 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁管件 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁管件 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $422 |